plain

/plein/
danh từ
  1. đồng bằng
tính từ
  1. rõ ràng, rõ rệt
    • [as] plain as a pikestaff; as plain as daylight
      rành rành, như ban ngày
    • to make something plain to someone
      làm cho ai hiểu điều
  2. đơn giản, dễ hiểu
    • plain words
      lời lẽ đơn giản dễ hiểu
    • plain style
      văn giản dị
  3. không viết bằng mật mã (điện tín...)
  4. giản dị, thường; đơn sơ
    • plain food
      thức ăn giản dị (thường)
    • a plain cook
      một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường)
    • plain living and high thingking
      cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
    • plain furniture
      bàn ghế đơn sơ giản dị
  5. mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn
    • a plain man
      một người mộc mạc chất phác
    • to be plain in one's criticism
      thẳng thắn trong cách phê bình
    • plain answer
      câu trả lời thẳng thắn
  6. trơn, một màu
    • a dress of plain material
      một ái dài bằng vải trơn
  7. xấu, thô ( gái...)
phó từ
  1. rõ ràng
    • to speak (write) plain
      nói (viết) rõ ràng
nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) than khóc, than van

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

plain
A farmer drives a tractor across the vast open plain.