plain

/plein/
Học thuật
Thân thiện
plain

A farmer drives a tractor across the vast open plain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rõ ràng, dễ thấy, dễ hiểu: Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu, không bị che giấu hoặc phức tạp.
    • Đơn giản, giản dị, không trang trí: Không hoa văn, chi tiết thừa, hay sự cầu kỳ; tính chất cơ bản không phô trương.
    • Thẳng thắn, ngay thẳng, mộc mạc: Nói hoặc hành động một cách trực tiếp, chân thật, không quanh co.
    • (Về ngoại hình) Thường, không đẹp: Không nét đẹp nổi bật hoặc hấp dẫn.
  2. Danh từ:

    • Đồng bằng: Một vùng đất rộng lớn, bằng phẳng hoặc gợn sóng nhẹ, thường không cây cối cao.
  3. Phó từ:

    • Một cách rõ ràng: Dùng để nhấn mạnh mức độ rõ ràng, dễ hiểu của một điều đó (thường dùng trong văn nói thân mật thay cho "plainly").
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • It was plain that she was unhappy. (Rõ ràng ấy không vui.)
    • He prefers plain food like bread and cheese. (Anh ấy thích thức ăn giản dị như bánh mì phô mai.)
    • She gave a plain answer without any excuses. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời thẳng thắn không viện cớ.)
    • She considered herself a plain woman. ( ấy cho rằng mình một người phụ nữ bình thường [không xinh đẹp].)
  • Danh từ:

    • The cattle were grazing on the vast plain. (Đàn gia súc đang gặm cỏ trên đồng bằng mênh mông.)
  • Phó từ:

    • That's just plain wrong. (Điều đó rõ ràng sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make oneself plain": làm cho ý mình được hiểu rõ ràng.

    • Let me make myself plain: I will not accept late submissions. (Để tôi nói cho : Tôi sẽ không chấp nhận bài nộp trễ.)
  • "in plain sight/view": ở nơi dễ thấy, công khai.

    • The keys were left in plain sight on the table. (Chìa khóa được để lạinơi dễ thấy trên bàn.)
  • "plain and simple": rõ ràng đơn giản, không thể chối cãi (dùng để nhấn mạnh).

    • He lied, plain and simple. (Hắn ta đã nói dối, rõ ràng đơn giản vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Plainly (phó từ): một cách rõ ràng, giản dị.

    • She was plainly dressed. ( ấy ăn mặc một cách giản dị.)
  • Plainness (danh từ): sự đơn giản, sự rõ ràng, vẻ mộc mạc.

    • The plainness of his speech was refreshing. (Sự mộc mạc trong lời nói của anh ấy thật mới mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (rõ ràng): Clear, obvious, evident.
  • Tính từ (đơn giản): Simple, unadorned, basic, modest.
  • Tính từ (thẳng thắn): Frank, blunt, straightforward.
  • Danh từ (đồng bằng): Flatland, prairie, grassland.
Thành ngữ liên quan
  • "As plain as day" / "As plain as the nose on your face": như ban ngày, hiển nhiên.

    • His guilt was as plain as day. (Tội của hắn như ban ngày.)
  • "Plain sailing": Thuận buồm xuôi gió, suôn sẻ, dễ dàng.

    • After we fixed the initial problem, the rest of the project was plain sailing. (Sau khi khắc phục vấn đề ban đầu, phần còn lại của dự án diễn ra suôn sẻ.)
plain

A farmer drives a tractor across the vast open plain.

danh từ
  1. đồng bằng
tính từ
  1. rõ ràng, rõ rệt
    • [as] plain as a pikestaff; as plain as daylight
      rành rành, như ban ngày
    • to make something plain to someone
      làm cho ai hiểu điều
  2. đơn giản, dễ hiểu
    • plain words
      lời lẽ đơn giản dễ hiểu
    • plain style
      văn giản dị
  3. không viết bằng mật mã (điện tín...)
  4. giản dị, thường; đơn sơ
    • plain food
      thức ăn giản dị (thường)
    • a plain cook
      một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường)
    • plain living and high thingking
      cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
    • plain furniture
      bàn ghế đơn sơ giản dị
  5. mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn
    • a plain man
      một người mộc mạc chất phác
    • to be plain in one's criticism
      thẳng thắn trong cách phê bình
    • plain answer
      câu trả lời thẳng thắn
  6. trơn, một màu
    • a dress of plain material
      một ái dài bằng vải trơn
  7. xấu, thô ( gái...)
phó từ
  1. rõ ràng
    • to speak (write) plain
      nói (viết) rõ ràng
nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) than khóc, than van