inequality

/,ini:'kwɔliti/
danh từ
  1. sự không bằng nhau; sự không bình đẳng
  2. tính không đều
  3. sự khác nhau
  4. tính hay thay đổi
  5. sự không công minh
  6. (toán học) bất đẳng thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

inequality
The graph shows a clear inequality in income distribution.