inequality
/,ini:'kwɔliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không bằng nhau, sự chênh lệch: Trạng thái không có sự tương đương về số lượng, chất lượng, giá trị hoặc cơ hội giữa các cá nhân, nhóm hoặc đối tượng.
- Sự không bình đẳng, sự bất công: Tình trạng không công bằng trong việc phân phối tài nguyên, quyền lợi, địa vị hoặc cơ hội trong xã hội.
- (Toán học) Bất đẳng thức: Một mệnh đề toán học biểu thị mối quan hệ so sánh (lớn hơn, nhỏ hơn hoặc không bằng) giữa hai biểu thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa xã hội):
- Economic inequality is a major challenge for many countries. (Bất bình đẳng kinh tế là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia.)
- The government is trying to reduce inequality in access to education. (Chính phủ đang cố gắng giảm bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục.)
- Danh từ (nghĩa toán học):
- Solve the inequality
2x + 3 > 7. (Giải bất đẳng thức2x + 3 > 7.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wealth inequality": Bất bình đẳng về của cải, sự chênh lệch trong phân phối tài sản.
- The report highlights the alarming growth of wealth inequality. (Báo cáo nêu bật sự gia tăng đáng báo động của bất bình đẳng về của cải.)
- "Gender inequality": Bất bình đẳng giới, sự chênh lệch về địa vị, quyền lợi giữa nam và nữ.
- Gender inequality in the workplace persists in many sectors. (Bất bình đẳng giới tại nơi làm việc vẫn tồn tại ở nhiều lĩnh vực.)
- "Structural inequality": Bất bình đẳng cấu trúc, sự bất công được thể chế hóa trong các hệ thống xã hội.
- Policies must address the root causes of structural inequality. (Các chính sách phải giải quyết nguyên nhân gốc rễ của bất bình đẳng cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Inequity (n): Sự bất công, thiếu công bằng (nhấn mạnh đến sự không công bằng hơn là sự khác biệt đơn thuần).
- The decision was criticized for its inequity. (Quyết định bị chỉ trích vì sự bất công của nó.)
- Disparity (n): Sự chênh lệch, khác biệt rõ rệt (thường dùng cho sự khác biệt về số lượng hoặc mức độ).
- There is a significant disparity in income between the two regions. (Có một sự chênh lệch đáng kể về thu nhập giữa hai khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Imbalance: Sự mất cân bằng, không cân xứng.
- Discrepancy: Sự khác biệt, sự không phù hợp (thường giữa các sự kiện hoặc con số).
- Injustice: Sự bất công, sự thiếu công lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "inequality")
Thành ngữ liên quan
- "To bridge the inequality gap": Thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng.
- The program aims to bridge the inequality gap in healthcare. (Chương trình nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe.)
- "A stark inequality": Một sự bất bình đẳng rõ rệt, nghiêm trọng.
- The data reveals a stark inequality in life expectancy. (Dữ liệu tiết lộ một sự bất bình đẳng rõ rệt về tuổi thọ.)
danh từ
- sự không bằng nhau; sự không bình đẳng
- tính không đều
- sự khác nhau
- tính hay thay đổi
- sự không công minh
- (toán học) bất đẳng thức