equality

/i:kwɔliti/
Học thuật
Thân thiện
equality

People of all backgrounds stand together in equality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bình đẳng: Trạng thái hoặc chất lượng của việc được đối xử như nhau, cùng quyền lợi, địa vị hoặc cơ hội, không bị phân biệt đối xử dựa trên các yếu tố như giới tính, chủng tộc, tôn giáo, hoặc giai cấp.
    • Tính bằng nhau, tính ngang bằng: Trạng thí hoặc đặc điểm của việc cùng số lượng, giá trị, mức độ, hoặc tầm quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The organization fights for gender equality in the workplace. (Tổ chức này đấu tranh cho bình đẳng giới tại nơi làm việc.)
    • The principle of equality before the law is fundamental. (Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật nền tảng.)
    • We need to ensure equality of opportunity for all children. (Chúng ta cần đảm bảo sự bình đẳng về cơ hội cho tất cả trẻ em.)
    • The equation shows the equality between the two sides. (Phương trình cho thấy sự bằng nhau giữa hai vế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equality of outcome": Bình đẳng về kết quả (một triết nhấn mạnh việc đảm bảo mọi người kết quả cuối cùng tương tự nhau, thay vì chỉ cơ hội như nhau).

    • Some policies aim for equality of outcome, not just equality of opportunity. (Một số chính sách nhắm đến bình đẳng về kết quả, không chỉ bình đẳng về cơ hội.)
  • "Formal equality": Bình đẳng hình thức (sự bình đẳng được công nhận trên văn bản pháp luật hoặc nguyên tắc).

    • Formal equality is a first step, but substantive equality is the real goal. (Bình đẳng hình thức bước đầu tiên, nhưng bình đẳng thực chất mới mục tiêu thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Equal (adj): Bằng nhau, ngang nhau.

    • All citizens are equal under the constitution. (Mọi công dân đều bình đẳng trước hiến pháp.)
  • Equalize (v): Làm cho bằng nhau, san bằng.

    • The government tries to equalize educational resources. (Chính phủ cố gắng san bằng nguồn lực giáo dục.)
  • Inequality (n): Sự bất bình đẳng, sự chênh lệch.

    • Economic inequality is a growing global issue. (Bất bình đẳng kinh tế một vấn đề toàn cầu đang gia tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Parity: Sự ngang bằng, sự tương đương (thường dùng trong bối cảnh so sánh cụ thể như giá cả, địa vị).
  • Equivalence: Sự tương đương, giá trị ngang nhau.
  • Fairness: Sự công bằng, hợp (nhấn mạnh đến tính đúng đắn trong đối xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "equality")

Thành ngữ liên quan
  • "On an equal footing": Ở vị thế ngang bằng, bình đẳng.

    • All teams will compete on an equal footing. (Tất cả các đội sẽ thi đấuvị thế ngang bằng.)
  • "All men are created equal": Mọi người sinh ra đều bình đẳng (một nguyên tắc nổi tiếng trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ).

    • The declaration states that all men are created equal. (Bản tuyên ngôn khẳng định mọi người sinh ra đều bình đẳng.)
equality

People of all backgrounds stand together in equality.

danh từ
  1. tính bằng, tính ngang bằng
  2. sự bình đẳng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "equality"