equality

/i:kwɔliti/
danh từ
  1. tính bằng, tính ngang bằng
  2. sự bình đẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "equality"

Từ có nhắc đến "equality"

equality
People of all backgrounds stand together in equality.