inerme

Học thuật
Thân thiện
inerme

Une plante inerme pousse dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Không gai: Dùng để mô tả một loài thực vật không gai, gốc hoặc các cấu trúc sắc nhọn tương tự.
    • (Động vật học) Không móc: Dùng để mô tả một loài động vật không móc, vuốt, hoặc các cơ quan tấn công sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette plante est inerme, elle ne présente aucun danger. (Loài cây này không gai, không gây nguy hiểm nào.)
    • Contrairement à ses cousins, cet insecte est inerme. (Không giống như các loài họ hàng, loài côn trùng này không móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "espèce inerme": loài không vũ khí tự vệ (gai, móc).

    • Le botaniste a découvert une nouvelle espèce inerme dans la forêt. (Nhà thực vật học đã phát hiện một loài mới không gai trong khu rừng.)
  • "prédateur inerme": động vật ăn thịt không móng vuốt hoặc răng nanh phát triển để giết mồi theo cách thông thường.

    • Certains serpents constricteurs sont considérés comme des prédateurs inermes. (Một số loài rắn siết mồi được coi là động vật ăn thịt không móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Inermité (danh từ giống cái): đặc tính không gai hoặc không móc.
    • L'inermité de cette fleur la rend plus facile à cueillir. (Đặc tính không gai của bông hoa này khiến dễ hái hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans épines: không gai (dùng cho thực vật).
  • Sans armes: không vũ khí (nghĩa rộng, có thể dùng cho cả động vật thực vật theo ngữ cảnh khoa học).
Từ trái nghĩa
  • Épineux/épineuse: gai (dùng cho thực vật).
  • Armé/armée: vũ khí, trang bị ( móc, vuốt, gai).
inerme

Une plante inerme pousse dans le jardin botanique.

tính từ
  1. (thực vật học) không gai
  2. (động vật học) không móc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inerme"