inexcusably

inexcusably

He was inexcusably late for the important meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: Inexcusably có nghĩa một cách không thể tha thứ được, một cách không có lý do bào chữa, hoặc đến một mức độ không thể tha thứ. Từ này dùng để mô tả hành động, thái độ hoặc tình huống quá tệ, quá nghiêm trọng đến nỗi không thể tìm được lý do chính đáng để bào chữa hoặc tha thứ.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã thô lỗ một cách không thể tha thứ được với người phục vụ.)
  • (Sự về tiêu chuẩn an toàn của công ty bất cẩn đến mức không thể tha thứ.)
  • ( ấy đối xử với nhân viên của mình một cách không thể tha thứ, không hề quan tâm đến phúc lợi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng: thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ mang nghĩa tiêu cực để nhấn mạnh rằng hành động đó vượt quá giới hạn chấp nhận được.
    • The delay was inexcusably long. (Sự chậm trễ kéo dài đến mức không thể tha thứ.)
  • Kết hợp với "so" hoặc "too": Dùng để mức độ cực độ.
    • The noise was so inexcusably loud that we couldn't sleep. (Tiếng ồn lớn đến mức không thể tha thứ, khiến chúng tôi không thể ngủ được.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexcusable (tính từ): không thể tha thứ, không thể bào chữa.
    • His behavior was inexcusable. (Hành vi của anh ta không thể tha thứ.)
  • Excuse (động từ/danh từ): tha thứ, bào chữa; lý do bào chữa.
    • There is no excuse for such rudeness. (Không có lý do nào để bào chữa cho sự thô lỗ như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Unjustifiably: một cách không chính đáng, không cơ sở.
    • He criticized her unjustifiably. (Anh ta chỉ trích ấy một cách không chính đáng.)
  • Unpardonably: một cách không thể tha thứ (mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • She was unpardonably harsh with the children. ( ấy đã nghiêm khắc với trẻ một cách không thể tha thứ.)
  • Inexcusably (từ gốc): cũng có thể được dùng như một từ đồng nghĩa chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Beyond excuse: vượt quá sự tha thứ, không thể bào chữa.
    • His actions were beyond excuse. (Hành động của anh ta vượt quá sự tha thứ.)
  • No excuse for: không có lý do bào chữa cho.
    • There is no excuse for such inexcusably poor service. (Không có lý do để bào chữa cho dịch vụ tồi tệ đến mức không thể tha thứ như vậy.)

Từ gần giống