unexcusable
/'ʌniks'kju:zəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tha thứ được, không thể bào chữa được: "unexcusable" mô tả một hành động, lỗi lầm hoặc sự thiếu sót nghiêm trọng đến mức không có lý do hay lời bào chữa nào có thể chấp nhận được. Từ này nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và không thể biện minh của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His rude behavior towards the guests was unexcusable. (Thái độ thô lỗ của anh ta với khách mời là không thể tha thứ được.)
- The company's negligence in safety procedures is absolutely unexcusable. (Sự cẩu thả của công ty trong các quy trình an toàn là hoàn toàn không thể bào chữa được.)
- Arriving two hours late without any notice is simply unexcusable. (Đến muộn hai tiếng mà không có bất kỳ thông báo nào đơn giản là không thể tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deemed unexcusable": được coi là không thể tha thứ.
- Any form of plagiarism will be deemed unexcusable and result in immediate failure. (Bất kỳ hình thức đạo văn nào sẽ bị coi là không thể tha thứ và dẫn đến trượt ngay lập tức.)
"find something unexcusable": thấy điều gì đó không thể chấp nhận được.
- The committee found the lack of transparency in the report unexcusable. (Ủy ban thấy sự thiếu minh bạch trong báo cáo là không thể chấp nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexcusable (adj): không thể tha thứ được. (Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "unexcusable").
- The delay was due to inexcusable errors. (Sự chậm trễ là do những lỗi không thể tha thứ được.)
Từ đồng nghĩa
- Unforgivable: không thể tha thứ.
- Indefensible: không thể bảo vệ, không thể biện hộ.
- Unpardonable: không thể tha thứ.
Từ trái nghĩa
- Excusable: có thể tha thứ được.
- Forgivable: có thể tha thứ.
- Pardonable: có thể tha thứ.