inexcusable

/,iniks'kju:təbl/
tính từ
  1. không thể thứ được, không thể bào chữa được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inexcusable"

inexcusable
The teacher said the student's late homework was inexcusable.