inexistant

Học thuật
Thân thiện
inexistant

Les monstres inexistants ne peuvent pas faire peur aux enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thật, không tồn tại: Dùng để chỉ một thứ đó hoàn toàn không trong thực tế, không hiện hữu.
    • (Thân mật) Vô giá trị, không ra gì, không đáng kể: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để nói về một người hoặc thứ đó không tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les preuves de son innocence sont inexistantes. (Các bằng chứng về sự vô tội của anh takhông tồn tại.)
    • Dans ce village, la connexion internet est inexistante. (Ở ngôi làng này, kết nối internet là không .)
    • Son expérience dans ce domaine est inexistante. (Kinh nghiệm của ấy trong lĩnh vực nàybằng không / không .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose inexistant": Làm cho cái gì đó trở nên không tồn tại, xóa bỏ.

    • Cette nouvelle loi risque de rendre nos droits inexistants. (Luật mới này nguy làm cho các quyền của chúng ta trở nên không tồn tại.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn: Thường dùng với các danh từ trừu tượng như "espoir" (hy vọng), "communication" (giao tiếp), "réaction" (phản ứng).

    • Le dialogue entre les deux parties est inexistant. (Đối thoại giữa hai bênkhông hề .)
Biến thể từ gần giống
  • Inexistence (danh từ giống cái): Sự không tồn tại.

    • L'inexistence de preuves a conduit à un non-lieu. (Sự không tồn tại của bằng chứng đã dẫn đến việc đình chỉ vụ án.)
  • Existant (tính từ, trái nghĩa): Hiện hữu, tồn tại.

    • Les lois existantes doivent être respectées. (Các luật hiện hành phải được tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nul (adj): Không giá trị, vô hiệu.
  • Absent (adj): Vắng mặt, thiếu.
  • Néant (danh từ, trong cụm "être néant"): Là hư vô, không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Compter pour du beurre / pour des prunes: (Thành ngữ thân mật) Bị coi là vô giá trị, không đáng kể. sắc thái tương tự nghĩa thân mật của "inexistant" khi nói về người.
    • Dans cette réunion, j'ai eu l'impression de compter pour du beurre. (Trong cuộc họp đó, tôi cảm giác mình chẳng cả.)
inexistant

Les monstres inexistants ne peuvent pas faire peur aux enfants.

tính từ
  1. không thật, không tồn tại
    • Monstres inexistants
      quái vật không thật
  2. (thân mật) vô giá trị, không ra gì
    • Un type complètement inexistant
      một hoàn toàn không ra gì

Từ trái nghĩa