réel

Học thuật
Thân thiện
réel

Le réel est souvent plus étrange que la fiction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thực, thực, thực sự: Chỉ điều đó tồn tại trong thực tế, không phảitưởng tượng, giả định hay giả tạo.
    • Thực tế, thực tại: Liên quan đến thế giới vật chất, khách quan, có thể kiểm chứng được.
    • (Luật học, pháp lý) Về vật: Liên quan đến quyền sở hữu hoặc nghĩa vụ gắn liền với một tài sản, vật cụ thể.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thực tế, thực tại, hiện thực: Bản chất của những tồn tại thực sự, đối lập với điều tưởng tượng hoặctưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une histoire réelle, pas une fiction. (Đómột câu chuyện thực, không phải hư cấu.)
    • Le réel problème est le manque de temps. (Vấn đề thực sựthiếu thời gian.)
    • J'ai éprouvé un réel plaisir à vous rencontrer. (Tôi đã cảm thấy một niềm vui thực sự khi gặp bạn.)
  • Danh từ:

    • Il faut distinguer le rêve et le réel. (Cần phân biệt giấc mơ thực tại.)
    • Son optimisme le coupe parfois du réel. (Sự lạc quan của anh ấy đôi khi tách anh ra khỏi thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans la réalité / en réalité: Trong thực tế.
    • En théorie c'est simple, mais dans la réalité c'est complexe. (Vềthuyết thì đơn giản, nhưng trong thực tế thì phức tạp.)
  • Le choc du réel: sốc thực tế (khi một người đối mặt với thực tế khắc nghiệt, khác xa với những họ tưởng tượng).
    • À son premier emploi, il a subi le choc du réel. (Ở công việc đầu tiên, anh ấy đã trải qua sốc thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Réalité (danh từ giống cái): Thực tế, sự thật.
    • La réalité dépasse souvent la fiction. (Thực tế thường vượt xa tiểu thuyết.)
  • Réellement (trạng từ): Thực sự, quả thật.
    • Êtes-vous réellement sûr de votre décision ? (Bạn thực sự chắc chắn về quyết định của mình không?)
  • Irréel, le (tính từ & danh từ): Không thực, hư ảo / cái không thực.
    • Cette lumière crée une atmosphère irréelle. (Ánh sáng này tạo ra một bầu không khí hư ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Vrai: Đúng, thật (nhấn mạnh tính chân thực, không sai lầm).
  • Concret: Cụ thể, hữu hình (có thể cảm nhận được bằng giác quan).
  • Effectif: Thực sự hiện hữu, hiệu lực (ví dụ: một mối nguy hiểm effectif).
  • Authentique: Chính hiệu, xác thực.
Từ trái nghĩa
  • Imaginaire: Tưởng tượng.
  • Fictif: Hư cấu, giả tưởng.
  • Irréel: Không thực, hư ảo.
  • Virtuel: Ảo (tồn tại trong tiềm năng hoặc trên môi trường kỹ thuật số).
Thành ngữ liên quan
  • Prendre conscience de la dure réalité / du réel: Nhận thức được thực tế phũ phàng.
    • Après l'accident, il a prendre conscience de la dure réalité. (Sau vụ tai nạn, anh ấy buộc phải nhận thức được thực tế phũ phàng.)
  • Être en prise directe avec le réel: Tiếp xúc trực tiếp với thực tế (không qua trung gian).
    • Ce reportage nous met en prise directe avec le réel. (Phóng sự này đặt chúng ta tiếp xúc trực tiếp với thực tế.)
réel

Le réel est souvent plus étrange que la fiction.

tính từ
  1. thực, thực, thực sự, thực tế, thực tại
    • Besoins réels
      nhu cầu thực
    • Valeur réelle
      lương thực tế
    • Monde réel
      (triết học) thế giới thực tại
    • Point réel
      (toán học) điểm thực
    • Image réelle
      (vậthọc) ảnh thực
    • Un réel plaisir
      một thú vui thực sự
  2. (luật học, pháp lý) về vật
    • Droit réel
      quyền về vật
danh từ giống đực
  1. thực tế, thực tại, hiện thực