inexorability
/in,eksərə'biliti/ Cách viết khác : (inexorableness) /in'eksərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể lay chuyển, tính không thể thay đổi: Chỉ đặc tính của một sự việc, quá trình, hoặc quyết định không thể bị ngăn cản, làm chệch hướng, hoặc thay đổi bởi lời cầu xin, lý lẽ hay nỗ lực nào.
- Tính tàn nhẫn, tính không khoan nhượng: Diễn tả bản chất khắc nghiệt, không có sự thương xót hoặc nhượng bộ.
- Tính không thể tránh khỏi: Nhấn mạnh sự chắc chắn và không thể trì hoãn của một kết quả hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inexorability of time is a common theme in poetry. (Tính không thể cưỡng lại của thời gian là một chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
- He was faced with the grim inexorability of the legal process. (Anh ta phải đối mặt với tính chất khắc nghiệt không khoan nhượng của quy trình pháp lý.)
- The report highlighted the environmental crisis with a sense of tragic inexorability. (Báo cáo nêu bật cuộc khủng hoảng môi trường với một cảm giác về tính không thể tránh khỏi một cách bi thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with inexorability": một cách không thể lay chuyển, một cách tàn nhẫn không khoan nhượng.
- The disease progressed with a slow but steady inexorability. (Căn bệnh tiến triển với một sự không thể cưỡng lại chậm rãi nhưng chắc chắn.)
"the inexorability of fate": tính tất yếu không thể tránh khỏi của số phận.
- The novel explores the ancient Greek concept of the inexorability of fate. (Cuốn tiểu thuyết khám phá khái niệm Hy Lạp cổ đại về tính tất yếu không thể tránh khỏi của số phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexorable (tính từ): không thể lay chuyển, không khoan nhượng, không thể tránh khỏi.
- an inexorable decline (một sự suy tàn không thể cưỡng lại)
- Inexorably (trạng từ): một cách không thể lay chuyển, một cách tất yếu.
- The deadline is inexorably approaching. (Hạn chót đang tiến đến một cách không thể tránh khỏi.)
- Inexorableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "inexorability".
Từ đồng nghĩa
- Relentlessness: tính không ngừng nghỉ, tính khắc nghiệt không nhân nhượng.
- Immutability: tính bất biến, không thể thay đổi.
- Inevitably: tính tất yếu, không thể tránh khỏi (thường dùng như trạng từ; danh từ là "inevitability").
- Ruthlessness: tính tàn nhẫn, không thương xót.
Thành ngữ liên quan
- The jaws of inevitability: Hàm răng của sự tất yếu (một cách diễn đạt hình tượng về sự không thể tránh khỏi).
- They were caught in the jaws of inevitability, with no escape from the consequences. (Họ bị mắc kẹt trong hàm răng của sự tất yếu, không thể thoát khỏi hậu quả.)
danh từ
- tính không lay chuyển được, tính không động tâm, tính không mủi lòng