inexpressive

/,iniks'presiv/
Học thuật
Thân thiện
inexpressive

Her face remained inexpressive as she listened to the story.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không diễn cảm; không biểu lộ (tình cảm, cảm xúc): Chỉ khuôn mặt, ánh mắt hoặc cách biểu đạt không thể hiện rõ ràng cảm xúc, suy nghĩ bên trong.
    • hồn, thiếu thần sắc: Chỉ cái nhìn hoặc biểu hiện khuôn mặt trống rỗng, không sự sống động hay cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He listened to the news with an inexpressive face. (Anh ấy nghe tin tức với một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc.)
    • Her eyes were dull and inexpressive. (Đôi mắt ấy đờ đẫn hồn.)
    • The actor's inexpressive delivery made the scene boring. (Cách diễn xuất không diễn cảm của diễn viên khiến cảnh phim trở nên nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inexpressive of": không biểu lộ được (một cảm xúc, ý tưởng nào đó).
    • A style inexpressive of true emotion. (Một phong cách không biểu lộ được cảm xúc thật.)
  • "remain inexpressive": giữ vẻ mặt không biểu lộ.
    • Despite the shocking accusation, she remained completely inexpressive. (Bất chấp lời buộc tội gây sốc, ấy vẫn hoàn toàn giữ vẻ mặt không biểu lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexpressively (phó từ): một cách không diễn cảm, vô hồn.
    • He stared inexpressively at the wall. (Anh ta nhìn chằm chằm vào bức tường một cáchhồn.)
  • Inexpressiveness (danh từ): sự thiếu biểu cảm, sựhồn.
    • The inexpressiveness of his tone made it hard to gauge his reaction. (Sự thiếu biểu cảm trong giọng nói của anh ta khiến người ta khó đoán được phản ứng của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blank: trống rỗng, không biểu lộ.
  • Deadpan: giữ vẻ mặt nghiêm nghị, không biểu cảm (thường cố ý).
  • Impassive: điềm tĩnh, không xúc động.
  • Poker-faced: khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc (như người chơi bài poker).
Từ trái nghĩa
  • Expressive: diễn cảm, biểu lộ rõ ràng.
  • Animated: sinh động, hoạt bát.
  • Eloquent: sức biểu cảm mạnh mẽ (về lời nói, cử chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inexpressive".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inexpressive".)

inexpressive

Her face remained inexpressive as she listened to the story.

tính từ
  1. không diễn cảm; không biểu lộ (tình cảm...); không hồn, không thần sắc (cái nhìn)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) inexpressible

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inexpressive"