incommunicative

/,inkə'mju:nikətiv/
tính từ
  1. khó truyền đi, không lan truyền
  2. không cởi mở, không hay thổ lộ tâm sự, không thích chuyện trò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "incommunicative"

incommunicative
He remains incommunicative during the long car ride.