inexpungeable

Học thuật
Thân thiện
inexpungeable

The inexpungeable scent of perfume filled the room.

Định nghĩa

Tính từ: - Không thể xóa bỏ, không thể tẩy sạch: Chỉ một điều đó không thể bị loại bỏ, xóa sổ hoặc làm mất đi hoàn toàn. thường ám chỉ một dấu vết, ký ức, hoặc đặc điểm tồn tại lâu dài dai dẳng. - Không thể tan được, không thể hết: Diễn tả một thứ đó tồn tại vĩnh viễn, không thể bị tiêu tan hoặc chấm dứt.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The memory of that day is inexpungeable from my mind. (Ký ức về ngày hôm đó không thể xóa bỏ khỏi tâm trí tôi.)
    • He left an inexpungeable mark on the history of our country. (Ông ấy đã để lại một dấu ấn không thể xóa bỏ trong lịch sử đất nước chúng ta.)
    • The inexpungeable scent of the flowers filled the entire house. (Hương thơm không thể tan của những bông hoa tràn ngập cả ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inexpungeable stain": Vết bẩn không thể tẩy sạch.

    • The red wine left an inexpungeable stain on the white carpet. (Rượu vang đỏ để lại một vết bẩn không thể tẩy sạch trên tấm thảm trắng.)
  • "Inexpungeable guilt": Cảm giác tội lỗi không thể xóa bỏ.

    • He was haunted by an inexpungeable guilt for his past actions. (Anh ta bị ám ảnh bởi một cảm giác tội lỗi không thể xóa bỏ những hành động trong quá khứ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexpungeably (Phó từ): Một cách không thể xóa bỏ.

    • The image was inexpungeably etched in her memory. (Hình ảnh đó được khắc sâu một cách không thể xóa bỏ trong ký ức ấy.)
  • Inexpungeability (Danh từ): Tính chất không thể xóa bỏ.

    • The inexpungeability of digital records is a modern concern. (Tính chất không thể xóa bỏ của hồ sơ kỹ thuật số là một mối quan tâm thời hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Indelible: Không thể xóa được, không thể tẩy được (thường dùng cho mực, ký ức).
  • Ineffaceable: Không thể xóa nhòa, không thể làm mờ đi.
  • Permanent: Vĩnh viễn, lâu dài.
  • Enduring: Lâu bền, tồn tại dai dẳng.
Từ trái nghĩa
  • Expungeable: Có thể xóa bỏ, có thể tẩy sạch.
  • Erasable: Có thể tẩy xóa.
  • Temporary: Tạm thời.
  • Fleeting: Thoáng qua, ngắn ngủi.
inexpungeable

The inexpungeable scent of perfume filled the room.

Adjective
  1. không thể được xóa bỏ, không thể tan được, không thể hết

Từ tương tự