ineradicable
/,ini'reizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể nhổ rễ, không thể loại bỏ hoàn toàn: Mô tả một thứ gì đó đã ăn sâu, bám rễ chắc chắn đến mức không thể xóa bỏ, tiêu diệt hoặc trừ khử được. Thường dùng cho những niềm tin, thói quen, đặc điểm hoặc ảnh hưởng đã trở thành bản chất lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The war left an ineradicable mark on the nation's psyche. (Cuộc chiến để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa trong tâm thức của dân tộc.)
- His love for his homeland was ineradicable, even after decades abroad. (Tình yêu của ông ấy dành cho quê hương là không thể dứt bỏ, ngay cả sau nhiều thập kỷ ở nước ngoài.)
- Some prejudices are so deeply rooted they seem ineradicable. (Một số định kiến ăn sâu đến mức dường như không thể triệt tiêu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ineradicable memory": ký ức không thể phai mờ.
- The accident left her with an ineradicable memory of fear. (Vụ tai nạn để lại trong cô một ký ức về nỗi sợ không thể quên.)
- "ineradicable stain": vết bẩn/vết nhơ không thể tẩy sạch (nghĩa bóng).
- The scandal was an ineradicable stain on his reputation. (Vụ bê bối là một vết nhơ không thể gột rửa trên danh tiếng của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Eradicable (adj): có thể tiêu diệt, có thể trừ khử được. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Inexpungeable (adj): không thể xóa bỏ, không thể tẩy sạch. (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Indelible (adj): không thể tẩy xóa, không phai mờ (thường dùng cho mực, ấn tượng, ký ức). Có sắc thái gần giống nhưng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Indelible: không phai, không thể xóa (thường dùng cho vết mực hoặc ấn tượng).
- Inextirpable: không thể nhổ bật rễ, không thể trừ khử (có nghĩa rất gần, trang trọng).
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Ingrained/Deep-rooted: đã ăn sâu, đã bén rễ (nhấn mạnh trạng thái đã ăn sâu, trong khi "ineradicable" nhấn mạnh tính chất không thể loại bỏ).
Từ trái nghĩa
- Eradicable: có thể tiêu diệt, có thể trừ khử.
- Temporary: tạm thời.
- Erasable: có thể xóa bỏ.
- Removable: có thể dời đi, có thể loại bỏ.
Thành ngữ liên quan
- To be ineradicable from memory: không thể xóa khỏi ký ức.
- The image of that day is ineradicable from my memory. (Hình ảnh của ngày hôm đó không thể xóa khỏi ký ức của tôi.)
tính từ
- không thể nhổ rễ được; không thể triệt được, không thể trừ tiệt được