ineradicable

/,ini'reizəbl/
tính từ
  1. không thể nhổ rễ được; không thể triệt được, không thể trừ tiệt được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ineradicable"

ineradicable
The ineradicable weeds grew back in the garden.