infailliblement

Học thuật
Thân thiện
infailliblement

Le soleil se lève infailliblement à l'est.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chắc chắn, nhất thiết: Dùng để diễn tả một điều đó sẽ xảy ra hoặc là đúng không ngoại lệ, không thể tránh khỏi.
    • Một cách không sai lầm: (Nghĩa ít dùng) Diễn tả một hành động được thực hiện với độ chính xác tuyệt đối, không khả năng mắc lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách chắc chắn":

    • Si tu appuies sur ce bouton, la machine s'arrêtera infailliblement. (Nếu bạn nhấn nút đó, cỗ máy chắc chắn sẽ dừng lại.)
    • Il répond infailliblement à tous mes emails. (Anh ấy nhất thiết trả lời tất cả email của tôi.)
  • Với nghĩa "một cách không sai lầm" (ít dùng):

    • Ce maître artisan travaille infailliblement. (Người thợ thủ công bậc thầy này làm việc một cách không sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infailliblement, ...": Thường đứng đầu câu để nhấn mạnh sự tất yếu của sự việc sắp được nêu.

    • Infailliblement, il oubliera son anniversaire. (Chắc như đinh đóng cột, anh ta sẽ quên sinh nhật của mình.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi, gần như một định luật.

    • La vérité finit infailliblement par triompher. (Sự thật rốt cuộc ắt hẳn sẽ chiến thắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Infaillible (tính từ): không thể sai lầm, chắc chắn đúng.

    • Une méthode infaillible pour réussir. (Một phương pháp chắc chắn để thành công.)
  • Infaillibilité (danh từ): tính không thể sai lầm, tính chắc chắn tuyệt đối.

    • L'infaillibilité du pape. (Tính bất khả ngộ của giáo hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • À coup sûr: chắc chắn, nhất định.
  • Immanquablement: không thể bỏ lỡ, chắc chắn.
  • Nécessairement: tất yếu, nhất thiết.
  • Sûrement: chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Peut-être: có lẽ, không chắc.
  • Probablement: có thể, hẳn là.
  • Éventuellement: tùy trường hợp, khả năng.
Lưu ý sử dụng
  • Infailliblementmột phó từ, do đó luôn bổ nghĩa cho một động từ, một tính từ hoặc một phó từ khác.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng mạnh mẽ hơn so với sûrement hay certainement. thường dùng cho những kết quả được coi là hiển nhiên, như hệ quả logic hoặc quy luật tự nhiên.
  • Nghĩa "không sai lầm" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.
infailliblement

Le soleil se lève infailliblement à l'est.

phó từ
  1. chắc chắn, nhất thiết
    • Il arrivera infailliblement
      chắc chắn sẽ đến
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không sai lầm nào
    • Nul ne peut juger infailliblement
      không người nào có thể phán đoán không sai lầm nào

Từ có nhắc đến "infailliblement"