infamant

Học thuật
Thân thiện
infamant

Une accusation infamante peut ruiner une réputation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bêu riếu, làm nhục, làm ô danh: Dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc sự việc tính chất làm tổn hại nghiêm trọng đến danh dự thanh danh của một người, khiến họ bị xấu hổ khinh miệt trước công chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une rumeur infamante a ruiné sa réputation. (Một tin đồn bêu riếu đã hủy hoại danh tiếng của ông ấy.)
    • Il a été victime d'une campagne de presse infamante. (Anh tanạn nhân của một chiến dịch báo chí nhằm bôi nhọ.)
    • C'est une accusation infamante sans aucune preuve. (Đómột lời buộc tội làm nhục không bất kỳ bằng chứng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Qualificatif infamant": Từ ngữ, cách gọi tính chất bêu xấu.
    • Traiter quelqu'un de lâche est un qualificatif infamant. (Gọi ai đókẻ hèn nhátmột cách gọi tính chất làm nhục.)
  • "Acte infamant": Hành động đáng hổ thẹn, làm mất danh dự.
    • La trahison est considérée comme un acte infamant. (Sự phản bội được coi là một hành động đáng hổ thẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Infamie (danh từ): Hành động ô nhục, điều nhục nhã; tình trạng bị khinh miệt.
    • Son nom est associé à l'infamie. (Tên của hắn gắn liền với sự ô nhục.)
  • Diffamant (tính từ): tính chất phỉ báng, vu khống (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chỉ những lời nói/lời viết).
    • Un article diffamant. (Một bài báo tính chất vu khống.)
Từ đồng nghĩa
  • Déshonorant: Làm mất danh dự.
  • Déshonorant: Làm ô danh.
  • Calomnieux: Vu khống, bịa đặt (nhấn mạnh tính chất sai sự thật).
Từ trái nghĩa
  • Glorifiant: Tôn vinh, ca ngợi.
  • Honnorant: Vinh dự, làm vẻ vang.
  • Élogieux: Khen ngợi, tán dương.
infamant

Une accusation infamante peut ruiner une réputation.

tính từ
  1. bêu riếu, làm nhục
    • Accusation infamante
      lời buộc tội bêu riếu

Từ trái nghĩa