infamise

/'infəmaiz/ Cách viết khác : (infamize) /'infəmaiz/
Học thuật
Thân thiện
infamise

He attempted to infamise his rival with false accusations.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm ô nhục, làm mang tai tiếng: Hành động khiến ai đó hoặc điều đó trở nên nổi tiếng theo cách xấu xa, bị khinh miệt hoặc mất danh dự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The scandalous book sought to infamise the noble family. (Cuốn sách gây tai tiếng tìm cách làm ô nhục gia đình quý tộc.)
    • Spreading those lies is an attempt to infamise his character. (Việc lan truyền những lời nói dối đó một nỗ lực làm mang tai tiếng cho nhân cách của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được dùngdạng bị động để miêu tả tình trạng bị làm cho ô nhục.
    • He felt infamised by the false accusations. (Anh ta cảm thấy bị làm ô nhục bởi những lời buộc tội sai trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Infamize (động từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "infamise".
  • Infamy (danh từ): Sự ô nhục, sự tai tiếng, tình trạng bị khinh miệt.
    • His name is now synonymous with infamy. (Tên của ông ta giờ đây đồng nghĩa với sự ô nhục.)
  • Infamous (tính từ): Khét tiếng, ô nhục, nổi tiếng những lý do xấu.
    • He is an infamous criminal. (Hắn một tên tội phạm khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Defame: Phỉ báng, làm mất danh tiếng.
  • Disgrace: Làm mất thể diện, làm nhục.
  • Dishonor: Làm ô danh, làm mất danh dự.
  • Vilify: Phỉ báng, nói xấu một cách ác ý.
Từ trái nghĩa
  • Glorify: Tôn vinh, làm vinh dự.
  • Honor: Tôn vinh, làm rạng danh.
  • Exalt: Ca ngợi, tán dương.
infamise

He attempted to infamise his rival with false accusations.

ngoại động từ
  1. làm ô nhục

Từ gần giống