infamize
/'infəmaiz/ Cách viết khác : (infamize) /'infəmaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm ô nhục, làm mang tai tiếng: Hành động khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên nổi tiếng theo cách xấu xa, bị khinh miệt hoặc mất danh dự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The scandalous article was an attempt to infamize the honest politician. (Bài báo tai tiếng là một nỗ lực nhằm làm ô nhục vị chính trị gia liêm chính.)
- Spreading false rumors is a cruel way to infamize someone. (Lan truyền tin đồn sai sự thật là một cách tàn nhẫn để làm mang tai tiếng cho ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to infamize someone's name": làm ô danh, làm vấy bẩn thanh danh của ai.
- The corrupt official's actions served only to infamize his family's name. (Hành động của viên chức tham nhũng chỉ có tác dụng làm ô danh gia tộc của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Infamy (danh từ): sự ô nhục, sự tai tiếng, tội ác khét tiếng.
- The traitor's name is synonymous with infamy. (Tên của kẻ phản bội đồng nghĩa với sự ô nhục.)
- Infamous (tính từ): khét tiếng, ô nhục, nổi tiếng vì điều xấu.
- He is an infamous criminal. (Hắn là một tên tội phạm khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Defame: phỉ báng, làm mất uy tín.
- Disgrace: làm nhục, làm mất thể diện.
- Vilify: phỉ báng, nói xấu một cách ác ý.
Từ trái nghĩa
- Glorify: tôn vinh, ca ngợi.
- Honor: tôn vinh, làm rạng danh.