infant death

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chết của trẻ sơ sinh: "infant death" chỉ sự qua đời của một em bé trong giai đoạn sơ sinh (thường dưới 1 tuổi). Thuật ngữ này thường được dùng trong y học thống dân số.
    • Hội chứng đột tửtrẻ sơ sinh (SIDS): Trong ngữ cảnh cụ thể, "infant death" đặc biệt đề cập đến cái chết đột ngột không ngờ của một em bé khỏe mạnh trong khi ngủ, như được định nghĩa trong Wordnet.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rate of infant death has decreased significantly due to improved healthcare. (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể nhờ cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
    • The cause of the infant death was determined to be Sudden Infant Death Syndrome. (Nguyên nhân cái chết của trẻ sơ sinh được xác định Hội chứng đột tửtrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infant death rate": tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh, một chỉ số quan trọng trong y tế công cộng.

    • Countries with low infant death rates often have advanced medical systems. (Các quốc gia tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh thấp thường hệ thống y tế tiên tiến.)
  • "unexplained infant death": cái chết trẻ sơ sinh không nguyên nhân, thường liên quan đến SIDS.

    • The coroner classified the case as an unexplained infant death. (Nhân viên điều tra pháp y phân loại vụ việc cái chết trẻ sơ sinh không nguyên nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Infant mortality (danh từ): tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh (thường dùng trong thống ).
    • Infant mortality rates are a key indicator of a nation's health. (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh một chỉ số quan trọng về sức khỏe của quốc gia.)
  • Sudden infant death syndrome (SIDS) (danh từ): hội chứng đột tửtrẻ sơ sinh.
    • SIDS is a specific type of infant death that occurs during sleep. (SIDS một loại tử vong trẻ sơ sinh cụ thể xảy ra trong khi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Crib death: cái chết trong nôi (thuật ngữ không chính thức, đồng nghĩa với SIDS).
  • Cot death: cái chết trên giường cũi (thuật ngữ Anh-Anh, đồng nghĩa với SIDS).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die from infant death: chết nguyên nhân tử vong trẻ sơ sinh.
    • The baby died from an unexplained infant death. (Em bé đã chết một nguyên nhân tử vong trẻ sơ sinh không .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ "infant death", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Từ gần giống

Từ chứa "infant death"