infanterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ binh: Binh chủng chiến đấu chủ yếu trên bộ, di chuyển bằng chân. Đây là lực lượng quân sự truyền thống và phổ biến nhất.
- Lục quân (nghĩa rộng): Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ lực lượng quân đội mặt đất nói chung, mặc dù thường cụ thể hơn là "bộ binh".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'infanterie a pris position sur la colline. (Bộ binh đã chiếm vị trí trên đồi.)
- Il a servi dans l'infanterie pendant son service militaire. (Anh ấy đã phục vụ trong bộ binh trong thời gian nghĩa vụ quân sự.)
- Les régiments d'infanterie sont essentiels pour le combat rapproché. (Các trung đoàn bộ binh rất cần thiết cho chiến đấu cận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infanterie légère": bộ binh nhẹ, thường di chuyển nhanh, trang bị nhẹ, dùng để trinh sát hoặc đột kích.
- Les unités d'infanterie légère peuvent se déplacer rapidement en terrain difficile. (Các đơn vị bộ binh nhẹ có thể di chuyển nhanh chóng trên địa hình khó khăn.)
"Infanterie de marine": bộ binh hải quân (lính thủy đánh bộ), lực lượng bộ binh thuộc hải quân, chuyên tác chiến đổ bộ.
- L'infanterie de marine est spécialisée dans les opérations amphibies. (Bộ binh hải quân chuyên về các hoạt động đổ bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Fantassin (danh từ giống đực): người lính bộ binh.
- Les fantassins avancent sous le feu ennemi. (Những người lính bộ binh tiến lên dưới làn đạn của địch.)
Infanteriste (danh từ): (ít dùng hơn) người lính bộ binh.
- Un vieil infanteriste a raconté ses souvenirs de guerre. (Một người lính bộ binh già đã kể lại những ký ức chiến tranh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Troupes à pied: quân đội đi bộ (cách diễn đạt mô tả).
- Bộ binh (từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Reine des batailles": nữ hoàng của các trận đánh (danh hiệu truyền thống dành cho bộ binh, nhấn mạnh tầm quan trọng của họ trong lịch sử chiến tranh).
- L'infanterie, surnommée la "reine des batailles", a souvent décidé de l'issue des combats. (Bộ binh, được mệnh danh là "nữ hoàng của các trận đánh", thường quyết định kết quả của các cuộc chiến.)
danh từ giống cái
- lục quân, bộ binh