enfanter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sinh đẻ, ở cữ: Hành động của người phụ nữ khi sinh ra một đứa trẻ.
- (Văn học) Sản ra, sáng tác: Tạo ra một tác phẩm trí tuệ hoặc nghệ thuật, thường với sự khó nhọc hoặc nỗ lực lớn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a enfanté un fils en parfaite santé. (Cô ấy đã sinh một đứa con trai khỏe mạnh.)
- Le poète a enfanté ce chef-d'œuvre après des années de réflexion. (Nhà thơ đã sáng tác kiệt tác này sau nhiều năm suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enfanter dans la douleur": (nghĩa đen) sinh nở trong đau đớn; (nghĩa bóng) tạo ra một thứ gì đó với rất nhiều khó khăn và gian khổ.
- Ce roman, il l'a enfanté dans la douleur. (Cuốn tiểu thuyết này, anh ấy đã sáng tác nó trong đau khổ / với vô vàn khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfantement (danh từ): sự sinh đẻ, sự sản sinh (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- L'enfantement d'une idée nouvelle. (Sự ra đời của một ý tưởng mới.)
- Enfant (danh từ): đứa trẻ, con cái.
- Accoucher (ngoại động từ): sinh đẻ (từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Donner naissance à: sinh ra, mang lại sự sống cho.
- Mettre au monde: sinh ra, đưa ra thế giới.
- Créer: sáng tạo, tạo ra (thường dùng cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Enfanter des montagnes (nghĩa bóng, ít dùng): "đẻ ra núi", chỉ việc làm to chuyện, phóng đại một vấn đề nhỏ thành rất lớn.
- Il enfante des montagnes à partir d'un simple désaccord. (Anh ta làm to chuyện từ một bất đồng đơn giản.)
ngoại động từ
- sinh đẻ, ở cữ
- Enfanter un filssinh một đứa con trai
- (văn học) sản ra, sáng tác
- Enfanter un poèmesáng tác một bài thơ