infantile paralysis
/'infəntailpə'rælisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh bại liệt trẻ em: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, đặc trưng bởi tình trạng viêm các tế bào thần kinh ở thân não và tủy sống, có thể dẫn đến liệt, đặc biệt ở trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The development of the vaccine dramatically reduced cases of infantile paralysis. (Việc phát triển vắc-xin đã làm giảm đáng kể các ca mắc bệnh bại liệt trẻ em.)
- Before widespread immunization, infantile paralysis was a greatly feared disease. (Trước khi tiêm chủng rộng rãi, bệnh bại liệt trẻ em là một căn bệnh rất đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "infantile paralysis" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại, thay vào đó là poliomyelitis hoặc polio.
- The term "infantile paralysis" is an older name for poliomyelitis. (Thuật ngữ "infantile paralysis" là tên gọi cũ của bệnh bại liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Poliomyelitis (n): Bệnh bại liệt (tên gọi y khoa chính thức).
- Polio (n): Tên viết tắt thông dụng của poliomyelitis.
Từ đồng nghĩa
- Poliomyelitis: bệnh bại liệt.
- Polio: bệnh bại liệt (tên gọi tắt).
Lưu ý
- "Infantile paralysis" nhấn mạnh đối tượng thường gặp là trẻ em, mặc dù bệnh có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi. Đây là một thuật ngữ cũ, mang tính lịch sử.
danh từ
- (y học) bệnh bại liệt trẻ em