polio
/'pouliou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh bại liệt: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, ảnh hưởng đến hệ thần kinh và có thể dẫn đến tê liệt, đặc biệt ở trẻ em. Đây là dạng viết tắt thông dụng của "poliomyelitis".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vaccine has nearly eradicated polio in many parts of the world. (Vắc-xin đã gần như xóa sổ bệnh bại liệt ở nhiều nơi trên thế giới.)
- He was paralyzed after contracting polio as a child. (Ông ấy bị liệt sau khi mắc bệnh bại liệt lúc còn nhỏ.)
- Polio is a preventable disease. (Bệnh bại liệt là một bệnh có thể phòng ngừa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"polio survivor": người sống sót sau bệnh bại liệt, thường dùng để chỉ những người mắc bệnh và chịu các di chứng lâu dài.
- She is a polio survivor who now advocates for disability rights. (Bà ấy là một người sống sót sau bệnh bại liệt và hiện đang vận động cho quyền của người khuyết tật.)
"post-polio syndrome": hội chứng sau bại liệt, một tình trạng ảnh hưởng đến một số người đã từng mắc bệnh bại liệt nhiều năm trước đó.
- He experiences fatigue and muscle weakness due to post-polio syndrome. (Ông ấy cảm thấy mệt mỏi và yếu cơ do hội chứng sau bại liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Poliomyelitis (n): tên đầy đủ của bệnh bại liệt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chính thức.
- Poliomyelitis is caused by the poliovirus. (Bệnh viêm tủy xám do virus polio gây ra.)
Poliovirus (n): virus gây ra bệnh bại liệt.
- There are three strains of the poliovirus. (Có ba chủng virus gây bệnh bại liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Infantile paralysis: bại liệt trẻ em (tên gọi cũ, ít dùng hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
- Poliomyelitis: viêm tủy xám (tên gọi y khoa chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "polio".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polio".)
danh từ
- (thực vật học), (viết tắt) của poliomyelitis
- người mắc bệnh viêm tuỷ xám
- trẻ em mắc bệnh bại liệt