polio

/'pouliou/
Học thuật
Thân thiện
polio

A child receives a polio vaccine at a community health clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh bại liệt: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, ảnh hưởng đến hệ thần kinh có thể dẫn đến liệt, đặc biệttrẻ em. Đây dạng viết tắt thông dụng của "poliomyelitis".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vaccine has nearly eradicated polio in many parts of the world. (Vắc-xin đã gần như xóa sổ bệnh bại liệtnhiều nơi trên thế giới.)
    • He was paralyzed after contracting polio as a child. (Ông ấy bị liệt sau khi mắc bệnh bại liệt lúc còn nhỏ.)
    • Polio is a preventable disease. (Bệnh bại liệt một bệnh có thể phòng ngừa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polio survivor": người sống sót sau bệnh bại liệt, thường dùng để chỉ những người mắc bệnh chịu các di chứng lâu dài.

    • She is a polio survivor who now advocates for disability rights. ( ấy một người sống sót sau bệnh bại liệt hiện đang vận động cho quyền của người khuyết tật.)
  • "post-polio syndrome": hội chứng sau bại liệt, một tình trạng ảnh hưởng đến một số người đã từng mắc bệnh bại liệt nhiều năm trước đó.

    • He experiences fatigue and muscle weakness due to post-polio syndrome. (Ông ấy cảm thấy mệt mỏi yếu do hội chứng sau bại liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Poliomyelitis (n): tên đầy đủ của bệnh bại liệt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chính thức.

    • Poliomyelitis is caused by the poliovirus. (Bệnh viêm tủy xám do virus polio gây ra.)
  • Poliovirus (n): virus gây ra bệnh bại liệt.

    • There are three strains of the poliovirus. ( ba chủng virus gây bệnh bại liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Infantile paralysis: bại liệt trẻ em (tên gọi , ít dùng hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
  • Poliomyelitis: viêm tủy xám (tên gọi y khoa chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "polio".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polio".)

polio

A child receives a polio vaccine at a community health clinic.

danh từ
  1. (thực vật học), (viết tắt) của poliomyelitis
  2. người mắc bệnh viêm tuỷ xám
  3. trẻ em mắc bệnh bại liệt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "polio"