infatigable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mệt mỏi, không biết mệt: Dùng để miêu tả một người hoặc một nỗ lực có sức chịu đựng phi thường, có thể tiếp tục làm việc hoặc hoạt động trong thời gian dài mà không tỏ ra mệt mỏi hoặc giảm sút nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un chercheur infatigable. (Đó là một nhà nghiên cứu không biết mệt mỏi.)
- Elle a mené une lutte infatigable pour la justice. (Bà ấy đã tiến hành một cuộc đấu tranh không mệt mỏi vì công lý.)
- Son enthousiasme infatigable motive toute l'équipe. (Sự nhiệt tình không mệt mỏi của anh ấy truyền động lực cho cả đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une patience infatigable": với một sự kiên nhẫn không bao giờ cạn.
- L'enseignante écoute ses élèves avec une patience infatigable. (Cô giáo lắng nghe học sinh của mình với một sự kiên nhẫn không mệt mỏi.)
"un optimiste infatigable": một người lạc quan không bao giờ nản chí.
- Même face aux échecs, il reste un optimiste infatigable. (Ngay cả khi đối mặt với thất bại, anh ấy vẫn là một người lạc quan không biết mệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Infatigablement (trạng từ): một cách không mệt mỏi.
- Il poursuit infatigablement son objectif. (Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách không mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Inlassable: không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.
- Indéfatigable (cách viết khác, cùng nghĩa): không mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- Fatigable: dễ mệt mỏi.
- Lassable: dễ mệt, dễ chán.
tính từ
- không mệt mỏi
- Travailleur infatigablengười lao động không mệt mỏi