infatigable

Học thuật
Thân thiện
infatigable

Un travailleur infatigable continue à jardiner toute la journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mệt mỏi, không biết mệt: Dùng để miêu tả một người hoặc một nỗ lực sức chịu đựng phi thường, có thể tiếp tục làm việc hoặc hoạt động trong thời gian dài không tỏ ra mệt mỏi hoặc giảm sút nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un chercheur infatigable. (Đómột nhà nghiên cứu không biết mệt mỏi.)
    • Elle a mené une lutte infatigable pour la justice. ( ấy đã tiến hành một cuộc đấu tranh không mệt mỏi công lý.)
    • Son enthousiasme infatigable motive toute l'équipe. (Sự nhiệt tình không mệt mỏi của anh ấy truyền động lực cho cả đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une patience infatigable": với một sự kiên nhẫn không bao giờ cạn.

    • L'enseignante écoute ses élèves avec une patience infatigable. (Cô giáo lắng nghe học sinh của mình với một sự kiên nhẫn không mệt mỏi.)
  • "un optimiste infatigable": một người lạc quan không bao giờ nản chí.

    • Même face aux échecs, il reste un optimiste infatigable. (Ngay cả khi đối mặt với thất bại, anh ấy vẫnmột người lạc quan không biết mệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Infatigablement (trạng từ): một cách không mệt mỏi.
    • Il poursuit infatigablement son objectif. (Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách không mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inlassable: không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.
  • Indéfatigable (cách viết khác, cùng nghĩa): không mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
  • Fatigable: dễ mệt mỏi.
  • Lassable: dễ mệt, dễ chán.
infatigable

Un travailleur infatigable continue à jardiner toute la journée.

tính từ
  1. không mệt mỏi
    • Travailleur infatigable
      người lao động không mệt mỏi

Từ chứa "infatigable"

Từ có nhắc đến "infatigable"