infertile

/in'fə:tail/
Học thuật
Thân thiện
infertile

La terre infertile ne produit que quelques herbes sèches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không màu mỡ, cằn cỗi (về đất đai): Dùng để miêu tả đất đai không khả năng sản xuất cây trồng hoặc thực vật.
    • Không khả năng sinh sản (về con người, động vật): Chỉ trạng thái không thể thụ thai hoặc sinh con.
    • Cằn cỗi, không sáng tạo (nghĩa bóng, về tư tưởng, trí tuệ): Dùng để miêu tả một tâm trí hoặc môi trường không tạo ra ý tưởng mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette région est infertile à cause du climat sec. (Vùng này cằn cỗi khí hậu khô hạn.)
    • Après plusieurs examens, le couple a appris qu'il était infertile. (Sau nhiều lần kiểm tra, cặp đôi biết rằng họ không khả năng sinh sản.)
    • Une discussion infertile n'a mené à aucune solution nouvelle. (Một cuộc thảo luận cằn cỗi đã không dẫn đến giải pháp mới nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre infertile": Làm cho trở nên cằn cỗi hoặc mất khả năng sinh sản.

    • L'usage excessif de pesticides peut rendre un sol infertile. (Việc sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu có thể làm cho đất trở nên cằn cỗi.)
  • "Être déclaré infertile": Được chẩn đoán/xác nhậnkhông khả năng sinh sản.

    • Elle a été déclarée infertile par le médecin. ( ấy đã được bác sĩ xác nhậnkhông khả năng sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Infertilité (danh từ giống cái): Sự cằn cỗi; tình trạng vô sinh.
    • L'infertilité du sol est un problème majeur. (Sự cằn cỗi của đấtmột vấn đề lớn.)
    • Ils consultent un spécialiste pour leur infertilité. (Họ đi khám chuyên gia về tình trạng vô sinh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Stérile: Vô trùng; không sinh sản được; cằn cỗi (có thể dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, đôi khi mạnh hơn "infertile").
  • Improductif: Không năng suất, không sinh lợi (thường dùng cho đất đai hoặc công việc).
  • Aride: Khô cằn (chủ yếu cho đất đai, khí hậu).
Từ trái nghĩa
  • Fertile: Màu mỡ, phì nhiêu; khả năng sinh sản.
  • Productif: năng suất, sinh lợi.
  • Fécond: Màu mỡ, phong phú (về đất đai hoặc ý tưởng).
infertile

La terre infertile ne produit que quelques herbes sèches.

tính từ
  1. không màu mỡ, cằn cỗi
    • Terre infertile
      đất cằn cỗi
    • Esprit infertile
      (nghĩa bóng) đầu óc cằn cỗi

Từ có nhắc đến "infertile"