infertile
/in'fə:tail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không màu mỡ, cằn cỗi (về đất đai): Dùng để miêu tả đất đai không có khả năng sản xuất cây trồng hoặc thực vật.
- Không có khả năng sinh sản (về con người, động vật): Chỉ trạng thái không thể thụ thai hoặc sinh con.
- Cằn cỗi, không sáng tạo (nghĩa bóng, về tư tưởng, trí tuệ): Dùng để miêu tả một tâm trí hoặc môi trường không tạo ra ý tưởng mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette région est infertile à cause du climat sec. (Vùng này cằn cỗi vì khí hậu khô hạn.)
- Après plusieurs examens, le couple a appris qu'il était infertile. (Sau nhiều lần kiểm tra, cặp đôi biết rằng họ không có khả năng sinh sản.)
- Une discussion infertile n'a mené à aucune solution nouvelle. (Một cuộc thảo luận cằn cỗi đã không dẫn đến giải pháp mới nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre infertile": Làm cho trở nên cằn cỗi hoặc mất khả năng sinh sản.
- L'usage excessif de pesticides peut rendre un sol infertile. (Việc sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu có thể làm cho đất trở nên cằn cỗi.)
"Être déclaré infertile": Được chẩn đoán/xác nhận là không có khả năng sinh sản.
- Elle a été déclarée infertile par le médecin. (Cô ấy đã được bác sĩ xác nhận là không có khả năng sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Infertilité (danh từ giống cái): Sự cằn cỗi; tình trạng vô sinh.
- L'infertilité du sol est un problème majeur. (Sự cằn cỗi của đất là một vấn đề lớn.)
- Ils consultent un spécialiste pour leur infertilité. (Họ đi khám chuyên gia về tình trạng vô sinh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Stérile: Vô trùng; không sinh sản được; cằn cỗi (có thể dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, đôi khi mạnh hơn "infertile").
- Improductif: Không có năng suất, không sinh lợi (thường dùng cho đất đai hoặc công việc).
- Aride: Khô cằn (chủ yếu cho đất đai, khí hậu).
Từ trái nghĩa
- Fertile: Màu mỡ, phì nhiêu; có khả năng sinh sản.
- Productif: Có năng suất, sinh lợi.
- Fécond: Màu mỡ, phong phú (về đất đai hoặc ý tưởng).
tính từ
- không màu mỡ, cằn cỗi
- Terre infertileđất cằn cỗi
- Esprit infertile(nghĩa bóng) đầu óc cằn cỗi