infertile
/in'fə:tail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có khả năng sinh sản: Dùng để mô tả một người, động vật hoặc cặp đôi không thể sinh con.
- Cằn cỗi, không màu mỡ: Dùng để mô tả đất đai không thể hỗ trợ sự phát triển của cây trồng.
Ví dụ sử dụng
Về khả năng sinh sản:
- After years of trying, they discovered she was infertile. (Sau nhiều năm cố gắng, họ phát hiện ra cô ấy không có khả năng sinh sản.)
- The treatment can help infertile couples have children. (Phương pháp điều trị có thể giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn có con.)
Về đất đai:
- Nothing grows in this infertile soil. (Không có gì mọc lên được trên mảnh đất cằn cỗi này.)
- Years of drought made the farmland infertile. (Nhiều năm hạn hán đã khiến đất nông nghiệp trở nên không màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Medically infertile": vô sinh về mặt y học.
- He was diagnosed as medically infertile. (Anh ấy được chẩn đoán là vô sinh về mặt y học.)
"Infertile region": vùng đất cằn cỗi.
- The desert is a vast, infertile region. (Sa mạc là một vùng đất rộng lớn và cằn cỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Infertility (danh từ): tình trạng vô sinh, sự cằn cỗi.
- They are seeking treatment for infertility. (Họ đang tìm kiếm phương pháp điều trị chứng vô sinh.)
Sterile (tính từ): vô trùng; cũng có nghĩa là không có khả năng sinh sản (thường dùng trong y học).
- The surgical instruments must be kept sterile. (Các dụng cụ phẫu thuật phải được giữ vô trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Về sinh sản: barren, sterile (vô sinh).
- Về đất đai: barren, unproductive, unfruitful (cằn cỗi, không sinh lợi).
Từ trái nghĩa
- Fertile: màu mỡ, có khả năng sinh sản.
tính từ
- không màu mỡ, cằn cỗi