infestation
/,infes'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhiễm vật ký sinh: Chỉ tình trạng một sinh vật sống (người, động vật, cây cối, địa điểm) bị xâm chiếm và cư trú bởi một số lượng lớn các sinh vật gây hại hoặc ký sinh, thường gây ra thiệt hại hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'infestation de punaises de lit est difficile à éradiquer. (Sự nhiễm rệp giường rất khó để tiêu diệt.)
- Une infestation de rats dans le grenier nécessite une action immédiate. (Một sự nhiễm chuột trên gác mái đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
- Le médecin a diagnostiqué une infestation parasitaire intestinale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự nhiễm ký sinh trùng đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infestation massive": sự nhiễm trùng/quần cư ồ ạt, nghiêm trọng.
- Le quartier fait face à une infestation massive de moustiques. (Khu phố đang đối mặt với một sự nhiễm muỗi ồ ạt.)
"Être aux prises avec une infestation": đang vật lộn, đối phó với một sự xâm nhiễm.
- Les agriculteurs sont aux prises avec une infestation de sauterelles. (Những người nông dân đang vật lộn với một sự nhiễm châu chấu.)
Biến thể và từ gần giống
Infester (động từ): xâm chiếm, cư trú ồ ạt (thường nói về côn trùng, động vật gặm nhấm).
- Les termites ont infesté la charpente de la maison. (Mối đã xâm chiếm khung nhà.)
Infestant, infestante (tính từ): có tính chất xâm nhiễm, gây nhiễm.
- Un insecte infestant. (Một loài côn trùng có tính xâm nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Invasion: sự xâm lấn, xâm nhập ồ ạt (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Prolifération: sự sinh sôi nảy nở quá mức, sự bùng phát (thường dùng cho vi khuẩn, tế bào, nhưng có thể áp dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "infestation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "infestation".
danh từ giống cái
- (y học) sự nhiễm vật ký sinh