infestation

/,infes'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
infestation

A farmer examines a grasshopper infestation on his corn plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xâm nhập phá hoại của một số lượng lớn côn trùng, động vật gây hại hoặc ký sinh trùng: Chỉ tình trạng một nơi nào đó bị tràn ngập bởi các sinh vật không mong muốn, gây hại hoặc gây bệnh.
    • Sự lan tràn, sự bùng phát của dịch hại: Dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng khi một loài gây hại xuất hiện với mật độ rất cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house had a severe rat infestation. (Ngôi nhà một đợt xâm nhập nghiêm trọng của chuột.)
    • Farmers are worried about the locust infestation destroying their crops. (Nông dân lo lắng về sự xâm nhập của châu chấu đang phá hủy mùa màng của họ.)
    • A head lice infestation is common among school children. (Sự xâm nhập của chấy rất phổ biếntrẻ em trong độ tuổi đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from an infestation": phải chịu đựng một đợt xâm nhập của dịch hại.

    • The warehouse is suffering from a cockroach infestation. (Nhà kho đang phải chịu đựng một đợt xâm nhập của gián.)
  • "widespread infestation": sự xâm nhập lan rộng.

    • The widespread infestation of beetles has damaged the forest. (Sự xâm nhập lan rộng của bọ cánh cứng đã làm hư hại khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Infest (động từ): xâm nhập, tràn vào phá hoại.

    • Mice infested the attic. (Chuột đã xâm nhập phá hoại gác mái.)
  • Infested (tính từ): bị xâm nhập, bị tràn ngập bởi dịch hại.

    • The infested grain had to be destroyed. (Số ngũ cốc bị dịch hại xâm nhập phải bị tiêu hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Plague: tai họa, nạn dịch (thường chỉ sự xâm nhập quy mô lớn gây hại nghiêm trọng).
  • Swarm: đàn, bầy (thường dùng cho côn trùng di chuyển cùng nhau).
  • Invasion: sự xâm lấn, sự xâm nhập (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "infest").

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến cụ thể.)

infestation

A farmer examines a grasshopper infestation on his corn plants.

danh từ
  1. sự tràn vào quấy phá, sự tràn vào phá hoại

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "infestation"