infidèle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không trung thành, không chung thủy: Chỉ người hoặc vật không giữ lời hứa, không trung thành với một người, một nguyên tắc, một bản gốc hoặc một niềm tin.
- Không theo đạo chính thống, dị giáo: (Trong bối cảnh tôn giáo) Chỉ người không theo tôn giáo chính thống hoặc niềm tin chính thức.
Danh từ:
- Người không trung thành, kẻ phản bội: Chỉ một người có hành động không trung thành.
- Người không theo đạo chính thống, kẻ dị giáo: Chỉ người theo một tín ngưỡng khác, đặc biệt là không theo Cơ đốc giáo (theo cách dùng lịch sử hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un mari infidèle. (Một người chồng không chung thủy.)
- Une traduction infidèle au texte original. (Một bản dịch không trung thành với văn bản gốc.)
- Elle a été infidèle à ses principes. (Cô ấy đã không trung thành với các nguyên tắc của mình.)
Danh từ:
- Il a été traité d'infidèle par ses anciens alliés. (Anh ta bị những đồng minh cũ gọi là kẻ phản bội.)
- Les croisés combattaient les infidèles. (Những người thập tự chinh chiến đấu chống lại những kẻ dị giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être infidèle à la mémoire de quelqu'un": Không trung thành với ký ức về ai đó, thường là bằng cách hành động trái với những gì họ đại diện.
- Agir ainsi, c'est être infidèle à la mémoire de ton père. (Hành động như vậy là không trung thành với ký ức của cha anh.)
"Un souvenir infidèle": Một ký ức không trung thực, không chính xác.
- Ma mémoire est infidèle concernant cette période. (Trí nhớ của tôi không chính xác về giai đoạn đó.)
Biến thể và từ gần giống
Infidélité (danh từ giống cái): Sự không chung thủy, sự phản bội.
- L'infidélité est une cause fréquente de divorce. (Sự không chung thủy là một nguyên nhân phổ biến của ly hôn.)
Fidèle (tính từ): Trái nghĩa - trung thành, chung thủy, chính xác.
- Un ami fidèle. (Một người bạn trung thành.)
- Une copie fidèle. (Một bản sao chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Traitre (danh từ)/Traître (tính từ): Kẻ phản bội/phản bội.
- Adultère (tính từ/danh từ): Ngoại tình/người ngoại tình (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ trong hôn nhân).
- Inconstant (tính từ): Hay thay đổi, không kiên định.
- Hérétique (tính từ/danh từ): Dị giáo/người dị giáo (nghĩa tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
- "Passer à l'infidèle": (Cách dùng cũ, ít phổ biến) Chuyển sang phe địch, phản bội.
- "Jurer comme un païen/un infidèle": Chửi thề rất nhiều, chửi thề dữ dội. (Thành ngữ này sử dụng hình ảnh "infidèle" theo nghĩa lịch sử).
tính từ
- không trung thành
- Ami infidèlengười bạn không trung thành
- Epouse infidèlengười vợ không trung thành, người vợ không chung thủy
- Infidèle à ses promesseskhông trung thành với lời hứa, không giữ lời hứa
- Traducteur infidèlengười dịch không trung thành
- Récit infidèlechuyện kể không trung thành, chuyện kể không đúng
- không theo đạo chính thống, dị giáo
danh từ
- người không theo đạo chính thống, kẻ dị giáo