infidèle

Học thuật
Thân thiện
infidèle

Un ami infidèle a trahi sa confiance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không trung thành, không chung thủy: Chỉ người hoặc vật không giữ lời hứa, không trung thành với một người, một nguyên tắc, một bản gốc hoặc một niềm tin.
    • Không theo đạo chính thống, dị giáo: (Trong bối cảnh tôn giáo) Chỉ người không theo tôn giáo chính thống hoặc niềm tin chính thức.
  2. Danh từ:

    • Người không trung thành, kẻ phản bội: Chỉ một người hành động không trung thành.
    • Người không theo đạo chính thống, kẻ dị giáo: Chỉ người theo một tín ngưỡng khác, đặc biệtkhông theo đốc giáo (theo cách dùng lịch sử hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un mari infidèle. (Một người chồng không chung thủy.)
    • Une traduction infidèle au texte original. (Một bản dịch không trung thành với văn bản gốc.)
    • Elle a été infidèle à ses principes. ( ấy đã không trung thành với các nguyên tắc của mình.)
  • Danh từ:

    • Il a été traité d'infidèle par ses anciens alliés. (Anh ta bị những đồng minh gọi là kẻ phản bội.)
    • Les croisés combattaient les infidèles. (Những người thập tự chinh chiến đấu chống lại những kẻ dị giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être infidèle à la mémoire de quelqu'un": Không trung thành vớiức về ai đó, thườngbằng cách hành động trái với những họ đại diện.

    • Agir ainsi, c'est être infidèle à la mémoire de ton père. (Hành động như vậykhông trung thành vớiức của cha anh.)
  • "Un souvenir infidèle": Mộtức không trung thực, không chính xác.

    • Ma mémoire est infidèle concernant cette période. (Trí nhớ của tôi không chính xác về giai đoạn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Infidélité (danh từ giống cái): Sự không chung thủy, sự phản bội.

    • L'infidélité est une cause fréquente de divorce. (Sự không chung thủy là một nguyên nhân phổ biến của ly hôn.)
  • Fidèle (tính từ): Trái nghĩa - trung thành, chung thủy, chính xác.

    • Un ami fidèle. (Một người bạn trung thành.)
    • Une copie fidèle. (Một bản sao chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Traitre (danh từ)/Traître (tính từ): Kẻ phản bội/phản bội.
  • Adultère (tính từ/danh từ): Ngoại tình/người ngoại tình (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ trong hôn nhân).
  • Inconstant (tính từ): Hay thay đổi, không kiên định.
  • Hérétique (tính từ/danh từ): Dị giáo/người dị giáo (nghĩa tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "Passer à l'infidèle": (Cách dùng , ít phổ biến) Chuyển sang phe địch, phản bội.
  • "Jurer comme un païen/un infidèle": Chửi thề rất nhiều, chửi thề dữ dội. (Thành ngữ này sử dụng hình ảnh "infidèle" theo nghĩa lịch sử).
infidèle

Un ami infidèle a trahi sa confiance.

tính từ
  1. không trung thành
    • Ami infidèle
      người bạn không trung thành
    • Epouse infidèle
      người vợ không trung thành, người vợ không chung thủy
    • Infidèle à ses promesses
      không trung thành với lời hứa, không giữ lời hứa
    • Traducteur infidèle
      người dịch không trung thành
    • Récit infidèle
      chuyện kể không trung thành, chuyện kể không đúng
  2. không theo đạo chính thống, dị giáo
danh từ
  1. người không theo đạo chính thống, kẻ dị giáo

Từ trái nghĩa

Từ chứa "infidèle"