infold

/in'fould/ Cách viết khác : (infold) /in'fould/
ngoại động từ
  1. bọc, quấn
  2. ôm
  3. xếp thành nếp, gấp nếp lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "infold"

infold
The mother gently infolds the baby in a soft blanket.