infold
/in'fould/ Cách viết khác : (infold) /in'fould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bọc lại, quấn lại: Hành động bao bọc, gói kín một vật gì đó bằng cách gập hoặc cuộn vật liệu xung quanh nó.
- Ôm, bao bọc: Hành động ôm chặt hoặc bao bọc một cách trìu mến hoặc bảo vệ.
- Xếp thành nếp, gấp lại: Hành động gấp một vật liệu (như vải, giấy) vào phía trong để tạo thành các lớp hoặc nếp gấp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She carefully infolded the precious letter in silk. (Cô ấy cẩn thận bọc lá thư quý giá trong lụa.)
- The mother infolded her child in a warm embrace. (Người mẹ ôm đứa con trong một vòng tay ấm áp.)
- To store the map, you need to infold it along the creases. (Để cất tấm bản đồ, bạn cần gấp nó lại theo các nếp đã có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương/trang trọng: "Infold" thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Darkness began to infold the valley. (Bóng tối bắt đầu bao trùm lên thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfold (ngoại động từ): Đây là cách viết phổ biến và thông dụng hơn của "infold", với nghĩa tương tự (ôm, bọc, bao phủ).
- He enfolded her in his arms. (Anh ấy ôm cô vào vòng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Wrap: gói, bọc.
- Envelop: bao bọc, bao phủ.
- Enclose: bao quanh, kèm theo.
- Fold: gấp, xếp.
Từ trái nghĩa
- Unfold: mở ra, trải ra.
- Unwrap: mở gói, tháo bọc.
- Release: thả ra, buông ra.
ngoại động từ
- bọc, quấn
- ôm
- xếp thành nếp, gấp nếp lại