infold

/in'fould/ Cách viết khác : (infold) /in'fould/
Học thuật
Thân thiện
infold

The mother gently infolds the baby in a soft blanket.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bọc lại, quấn lại: Hành động bao bọc, gói kín một vật đó bằng cách gập hoặc cuộn vật liệu xung quanh .
    • Ôm, bao bọc: Hành động ôm chặt hoặc bao bọc một cách trìu mến hoặc bảo vệ.
    • Xếp thành nếp, gấp lại: Hành động gấp một vật liệu (như vải, giấy) vào phía trong để tạo thành các lớp hoặc nếp gấp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She carefully infolded the precious letter in silk. ( ấy cẩn thận bọc thư quý giá trong lụa.)
    • The mother infolded her child in a warm embrace. (Người mẹ ôm đứa con trong một vòng tay ấm áp.)
    • To store the map, you need to infold it along the creases. (Để cất tấm bản đồ, bạn cần gấp lại theo các nếp đã .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương/trang trọng: "Infold" thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
    • Darkness began to infold the valley. (Bóng tối bắt đầu bao trùm lên thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfold (ngoại động từ): Đây cách viết phổ biến thông dụng hơn của "infold", với nghĩa tương tự (ôm, bọc, bao phủ).
    • He enfolded her in his arms. (Anh ấy ôm vào vòng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrap: gói, bọc.
  • Envelop: bao bọc, bao phủ.
  • Enclose: bao quanh, kèm theo.
  • Fold: gấp, xếp.
Từ trái nghĩa
  • Unfold: mở ra, trải ra.
  • Unwrap: mở gói, tháo bọc.
  • Release: thả ra, buông ra.
infold

The mother gently infolds the baby in a soft blanket.

ngoại động từ
  1. bọc, quấn
  2. ôm
  3. xếp thành nếp, gấp nếp lại

Từ gần giống

Từ chứa "infold"