infiltrate

/'infiltreit/
Học thuật
Thân thiện
infiltrate

The spy uses a disguise to infiltrate the enemy base.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xâm nhập (một cách bí mật hoặc trái phép): Hành động lẻn vào một tổ chức, địa điểm hoặc nhóm một cách bí mật, thường với mục đích thu thập thông tin hoặc gây hại.
    • Thấm qua, rỉ qua: Chất lỏng hoặc khí từ từ thấm vào hoặc xuyên qua một vật liệu, bề mặt.
    • (Y học) Thâm nhiễm: Tế bào hoặc chất lỏng (như máu, dịch) lan tỏa vào các xung quanh một cách không bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ (Xâm nhập bí mật):
    • The spy managed to infiltrate the enemy's headquarters. (Điệp viên đã xâm nhập được vào trụ sở chính của kẻ thù.)
    • Security measures prevent unauthorized persons from infiltrating the building. (Các biện pháp an ninh ngăn chặn người không được phép xâm nhập vào tòa nhà.)
  • Động từ (Thấm qua):
    • Water began to infiltrate the basement walls after the heavy rain. (Nước bắt đầu thấm qua các bức tường tầng hầm sau trận mưa lớn.)
    • The dye slowly infiltrated the fabric. (Thuốc nhuộm từ từ thấm vào vải.)
  • Động từ (Y học):
    • The scan showed that cancer cells had infiltrated the surrounding tissue. (Kết quả chụp chiếu cho thấy tế bào ung thư đã thâm nhiễm vào xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to infiltrate into/through something": xâm nhập vào/thấm qua cái đó.
    • The idea began to infiltrate into public consciousness. (Ý tưởng bắt đầu xâm nhập vào nhận thức của công chúng.)
  • Dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo: Thường chỉ việc vượt qua phòng tuyến hoặc an ninh của đối phương.
    • Special forces were ordered to infiltrate behind enemy lines. (Lực lượng đặc nhiệm được lệnh xâm nhập phía sau chiến tuyến của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Infiltration (danh từ): Sự xâm nhập, sự thâm nhập; sự thấm qua; (y học) sự thâm nhiễm.
    • The infiltration of rainwater caused damage. (Sự thấm nước mưa đã gây ra thiệt hại.)
    • Police discovered an infiltration of the gang into the company. (Cảnh sát phát hiện sự xâm nhập của băng đảng vào công ty.)
  • Infiltrator (danh từ): Kẻ xâm nhập, người thâm nhập.
Từ đồng nghĩa
  • Penetrate: Thâm nhập, xuyên qua (có thể dùng cho cả nghĩa vật phi vật ).
  • Seep: Rỉ ra, thấm qua (thường chỉ chất lỏng chảy chậm).
  • Insinuate oneself: Len lỏi, luồn lách vào (một cách khéo léo hoặc xảo quyệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ như "into", "through").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "infiltrate").

infiltrate

The spy uses a disguise to infiltrate the enemy base.

động từ
  1. rỉ qua
  2. xâm nhập
  3. (y học) thâm nhiễm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "infiltrate"