infiltrate

/'infiltreit/
động từ
  1. rỉ qua
  2. xâm nhập
  3. (y học) thâm nhiễm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "infiltrate"

infiltrate
The spy uses a disguise to infiltrate the enemy base.