penetrate
/'penitreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thâm nhập, lọt vào, xuyên qua: Chỉ hành động đi vào bên trong hoặc xuyên qua một vật thể, không gian, hoặc nhóm người, thường gặp kháng cự hoặc rào cản.
- Nhìn thấu, hiểu thấu: (Nghĩa bóng) Chỉ khả năng thấu hiểu một vấn đề phức tạp hoặc nhìn thấy bản chất bên trong.
- Làm thấm nhuần, ảnh hưởng sâu sắc: Chỉ việc một ý tưởng, cảm xúc, hoặc ảnh hưởng lan tỏa và tác động mạnh mẽ đến ai đó.
Nội động từ:
- Thâm nhập, lọt vào: Tự bản thân đi vào bên trong một vật thể, khu vực, hoặc thị trường.
- Xuyên qua, thấm vào: Chỉ khả năng đi xuyên qua hoặc lan tỏa vào một vật chất, không gian.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The knife could not penetrate the thick metal plate. (Con dao không thể xuyên qua tấm kim loại dày.)
- He has a sharp mind that can penetrate complex problems. (Anh ấy có trí óc sắc bén có thể thấu hiểu những vấn đề phức tạp.)
- Her words penetrated his heart with sadness. (Lời nói của cô ấy làm thấm nhuần nỗi buồn vào trái tim anh.)
Nội động từ:
- Our products have successfully penetrated into the Asian market. (Sản phẩm của chúng tôi đã thành công thâm nhập vào thị trường châu Á.)
- The cold wind penetrated through my coat. (Cơn gió lạnh thấm vào người tôi xuyên qua lớp áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to penetrate the disguise": nhìn thấu lớp ngụy trang/vẻ bề ngoài.
- A good detective can penetrate the criminal's disguise. (Một thám tử giỏi có thể nhìn thấu lớp ngụy trang của tên tội phạm.)
- "to penetrate someone's thoughts": đọc được suy nghĩ của ai.
- It felt like her eyes could penetrate my deepest thoughts. (Cảm giác như đôi mắt cô ấy có thể đọc thấu những suy nghĩ sâu kín nhất của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Penetrating (adj): sắc sảo, thấu suốt; xuyên thấu.
- a penetrating analysis (một phân tích sắc sảo)
- a penetrating cold (cơn lạnh thấu xương)
- Penetration (n): sự thâm nhập, sự xuyên thấu; độ sâu hiểu biết.
- market penetration (sự thâm nhập thị trường)
- the penetration of new technology (sự xâm nhập của công nghệ mới)
Từ đồng nghĩa
- Pierce: đâm xuyên, chọc thủng (thường dùng cho vật sắc nhọn).
- Permeate: thấm đẫm, lan tỏa khắp (nhấn mạnh sự lan tỏa trong không gian).
- Infiltate: len lỏi, xâm nhập (thường có tính bí mật, từ từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Penetrate into: thâm nhập sâu vào.
- The roots penetrate deep into the soil. (Rễ cây đâm sâu vào lòng đất.)
- Penetrate through: xuyên qua, thấm qua.
- Sunlight barely penetrated through the dense canopy. (Ánh sáng mặt trời hầu như không xuyên qua được tán cây rậm rạp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "penetrate" một cách cố định. Các cách diễn đạt nâng cao thường mang tính mô tả trực tiếp.)
ngoại động từ
- thâm nhập, lọt vào; nhìn xuyên qua
- đâm thủng, xuyên qua; nhìn xuyên qua (màn đêm...)
- làm thấm nhuần
- to penetrate someone with an idealàm cho ai thấm nhuần một tư tưởng
- (nghĩa bóng) nhìn thấu, thấu suốt, hiểu thấu
- to penetrate someone's mindnhìn thấu được ý nghĩ của ai
- to penetrate the truthhiểu thấu sự thật
nội động từ
- (+ into) thâm nhập, lọt vào
- (+ to, through) xuyên đến, xuyên qua
- thấu vào, thấm vào