percolation

/,pə:kə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
percolation

Rainwater undergoes percolation through the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lọc qua, sự thấm qua: Quá trình một chất lỏng (như nước, cà phê) từ từ chảy xuyên qua một vật liệu lỗ rỗng (như giấy lọc, đất, cà phê xay) để tách các thành phần hoặc làm sạch.
    • Sự chiết ngâm: Quá trình chiết xuất hương vị, màu sắc hoặc các chất hòa tan từ một vật liệu rắn (như cà phê, trà) bằng cách cho chất lỏng chảy qua .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The percolation of rainwater through the soil helps to recharge groundwater. (Sự thấm qua của nước mưa trong đất giúp bổ sung nước ngầm.)
    • Coffee percolation in a traditional pot can take several minutes. (Sự chiết ngâm cà phê trong một ấm truyền thống có thể mất vài phút.)
    • The slow percolation of the chemical solution through the filter removed all impurities. (Quá trình lọc qua chậm của dung dịch hóa chất qua bộ lọc đã loại bỏ mọi tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percolation theory": Một lý thuyết toán học vật nghiên cứu sự chuyển động kết nối của chất lỏng qua các vật liệu xốp hoặc mạng lưới ngẫu nhiên.

    • Percolation theory is used to model the spread of diseases or the flow of oil through rock. (Lý thuyết thấm được sử dụng để mô hình hóa sự lây lan của dịch bệnh hoặc dòng chảy của dầu qua đá.)
  • "Social/Information percolation": (Nghĩa ẩn dụ) Sự lan truyền chậm rãi của ý tưởng, thông tin, hoặc ảnh hưởng qua một nhóm người hoặc hệ thống.

    • The percolation of new ideas through the organization took months. (Sự lan truyền của những ý tưởng mới trong tổ chức đã mất nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Percolate (động từ): Lọc qua, thấm qua, chiết xuất.
    • Water percolates through the sand. (Nước thấm qua cát.)
  • Percolator (danh từ): Ấm pha cà phê kiểu lọc thấm (một loại bình pha cà phê).
    • She brewed coffee using an old-fashioned percolator. ( ấy pha cà phê bằng một ấm lọc kiểu .)
Từ đồng nghĩa
  • Filtration: Sự lọc.
  • Seepage: Sự rỉ, sự thấm lậu.
  • Infiltration: Sự thấm vào, sự xâm nhập.
  • Leaching: Sự rửa trôi, sự chiết (chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "percolation". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "percolate through" hoặc "percolate into") - Percolate through: Thấm qua, lọc qua. - The news began to percolate through the community. (Tin tức bắt đầu lan truyền trong cộng đồng.) - Percolate into: Thấm vào, lan tới. - Eventually, the concept percolated into public awareness. (Cuối cùng, khái niệm đó đã thấm vào nhận thức của công chúng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "percolation")

percolation

Rainwater undergoes percolation through the soil.

danh từ
  1. sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâm

Từ đồng nghĩa