infinitude
/in'finitju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính vô tận, tính vô hạn: Trạng thái hoặc phẩm chất của một cái gì đó không có giới hạn, không có điểm kết thúc, kéo dài mãi mãi. Đây là một khái niệm thường được sử dụng trong triết học, toán học và văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'infinitude du temps est un concept difficile à saisir. (Tính vô tận của thời gian là một khái niệm khó nắm bắt.)
- Les poètes contemplent souvent l'infinitude de l'univers. (Các nhà thơ thường chiêm nghiệm tính vô hạn của vũ trụ.)
- Elle était submergée par une sensation d'infinitude en regardant l'océan. (Cô ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác về sự vô tận khi nhìn ra đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'infinitude de l'espace": Sự vô tận của không gian.
- Les astronautes sont confrontés à l'infinitude de l'espace. (Các phi hành gia đối mặt với sự vô tận của không gian.)
"Prendre conscience de l'infinitude": Nhận thức được tính vô hạn.
- La méditation peut nous amener à prendre conscience de l'infinitude. (Thiền định có thể đưa chúng ta đến nhận thức về tính vô hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Infini (adj, n.m): Vô tận, vô hạn; cái vô tận.
- L'univers est infini. (Vũ trụ là vô tận.)
- Contempler l'infini. (Chiêm ngưỡng cái vô tận.)
Infinité (n.f): Số lượng vô cùng lớn, vô số.
- Une infinité d'étoiles. (Vô số những vì sao.)
Từ đồng nghĩa
- Immensité: Sự mênh mông, bao la.
- Éternité: Sự vĩnh cửu, vĩnh hằng.
- Illimitation: Tính không giới hạn.
Từ trái nghĩa
- Finitude: Tính hữu hạn.
- Limitation: Sự giới hạn.
- Borne: Giới hạn, ranh giới.
danh từ giống cái
- (triết học) tính vô tận, tính vô hạn
- Infinitude du tempstính vô tận của thời gian