infirmité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tàn tật, khuyết tật về thể chất: Chỉ tình trạng suy yếu hoặc mất chức năng của một bộ phận cơ thể, dẫn đến hạn chế trong vận động hoặc sinh hoạt.
- Nhược điểm, khuyết tật (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một điểm yếu, một thiếu sót trong tính cách, tinh thần hoặc một hệ thống nào đó.
- Sự yếu sức (từ cũ; nghĩa cũ): Chỉ tình trạng sức khỏe suy nhược, ốm yếu nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il aide les personnes atteintes d'infirmité. (Anh ấy giúp đỡ những người bị tàn tật.)
- L'orgueil est une grave infirmité de l'esprit. (Tính kiêu ngạo là một nhược điểm nghiêm trọng của trí óc.)
- Dans sa vieillesse, il souffrait d'une grande infirmité. (Vào tuổi già, ông ấy chịu đựng một sự yếu sức lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infirmité congénitale": tàn tật bẩm sinh.
- L'enfant est né avec une infirmité congénitale. (Đứa trẻ sinh ra đã bị tàn tật bẩm sinh.)
"Infirmité mentale": khuyết tật tinh thần, tâm thần.
- La loi protège les droits des personnes ayant une infirmité mentale. (Luật pháp bảo vệ quyền lợi của những người có khuyết tật tâm thần.)
Biến thể và từ gần giống
Infirme (adj, n): tàn tật, người tàn tật.
- Un vieillard infirme. (Một cụ già tàn tật.)
Infirmer (v): làm yếu đi, bác bỏ (một lý lẽ, bản án).
- Ces nouveaux éléments pourraient infirmer la thèse. (Những yếu tố mới này có thể bác bỏ giả thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Handicap: khuyết tật, tật nguyền.
- Déficience: sự thiếu hụt, suy giảm (chức năng).
- Faiblesse: điểm yếu, sự yếu đuối (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Santé: sức khỏe.
- Force: sức mạnh.
- Vigueur: sức sống, sức mạnh.
- Perfection: sự hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir conscience de ses infirmités": ý thức được những điểm yếu của mình.
- Un bon leader doit avoir conscience de ses infirmités. (Một nhà lãnh đạo tốt phải ý thức được những điểm yếu của mình.)
danh từ giống cái
- tàn tật
- (nghĩa bóng) nhược điểm, khuyết tật
- Les infirmités de l'espritnhững nhược điểm của trí óc
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự yếu sức