uniformité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giống nhau, tính đồng nhất: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của những thứ giống hệt nhau hoặc rất giống nhau về hình thức, tính chất hoặc cách thức.
- Sự đều đặn, tính đồng đều: Chỉ sự không thay đổi, sự ổn định và đều đặn trong một quá trình, chuyển động hoặc trạng thái.
- Sự đều đều, sự đơn điệu: Chỉ sự lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, thiếu sự thay đổi hoặc đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'uniformité des opinions dans ce groupe est frappante. (Sự giống nhau về ý kiến trong nhóm này thật đáng chú ý.)
- L'uniformité de la vitesse du train assure un voyage confortable. (Tính đồng đều của tốc độ tàu hỏa đảm bảo một chuyến đi thoải mái.)
- Il se plaint de l'uniformité de sa routine quotidienne. (Anh ấy phàn nàn về sự đơn điệu của thói quen hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Uniformité de traitement": sự đối xử đồng đều, sự áp dụng các quy tắc một cách nhất quán.
- Le principe d'uniformité de traitement est fondamental dans une démocratie. (Nguyên tắc đối xử đồng đều là nền tảng trong một nền dân chủ.)
"Uniformité dans la diversité": sự thống nhất trong đa dạng (thường dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc xã hội).
- Ce festival célèbre l'uniformité dans la diversité des cultures régionales. (Lễ hội này tôn vinh sự thống nhất trong sự đa dạng của các văn hóa vùng miền.)
Biến thể và từ liên quan
Uniforme (adj): đồng đều, đều đặn, giống nhau.
- Une surface uniforme. (Một bề mặt đồng đều.)
Uniformiser (động từ): làm cho đồng đều, tiêu chuẩn hóa.
- Uniformiser les procédures. (Tiêu chuẩn hóa các thủ tục.)
Từ đồng nghĩa
- Régularité: tính đều đặn, sự thường xuyên.
- Monotonie: sự đơn điệu, sự buồn tẻ.
- Homogénéité: tính đồng nhất, tính thuần nhất.
Từ trái nghĩa
- Diversité: sự đa dạng.
- Variété: sự phong phú, sự thay đổi.
- Irrégularité: sự không đều, sự thất thường.
Thành ngữ và cụm từ cố định
Tomber dans l'uniformité: rơi vào sự đơn điệu, trở nên nhàm chán vì thiếu thay đổi.
- Sans innovation, l'entreprise risque de tomber dans l'uniformité. (Không có đổi mới, công ty có nguy cơ rơi vào sự đơn điệu.)
Uniformité de vues: sự nhất trí, sự đồng thuận về quan điểm.
- L'uniformité de vues au sein du conseil a permis une décision rapide. (Sự nhất trí về quan điểm trong hội đồng đã cho phép một quyết định nhanh chóng.)
danh từ giống cái
- sự giống nhau
- Uniformité des coutumessự giống nhau của các phong tục
- sự đều, sự đồng đều; tính đồng đều
- Uniformité d'un mouvementtính đều của một chuyển động
- sự đều đều, sự đơn điệu
- L'uniformité d'une viesự đơn điệu của một cuộc sống