inflammation
/,inflə'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm: Phản ứng bảo vệ cơ bản của cơ thể đối với chấn thương, nhiễm trùng hoặc kích thích, thường biểu hiện bằng sưng, nóng, đỏ và đau.
- Sự bắt lửa, sự bốc cháy: Hành động bắt đầu cháy hoặc trạng thái đang cháy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa y học):
- L'inflammation de la gorge est très douloureuse. (Viêm họng rất đau.)
- Le médecin a diagnostiqué une inflammation des articulations. (Bác sĩ đã chẩn đoán viêm khớp.)
Danh từ giống cái (Nghĩa vật lý):
- L'inflammation du gaz s'est produite soudainement. (Sự bốc cháy của khí đã xảy ra đột ngột.)
- Ce matériau résiste à l'inflammation. (Vật liệu này chống cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inflammation aiguë/chronique": Viêm cấp tính/mãn tính.
- Une inflammation aiguë nécessite souvent un traitement immédiat. (Viêm cấp tính thường cần điều trị ngay lập tức.)
"Point d'inflammation": Điểm bắt lửa (nhiệt độ tối thiểu để một chất lỏng tạo ra hơi bốc cháy).
- L'essence a un point d'inflammation très bas. (Xăng có điểm bắt lửa rất thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Enflammé, enflammée (adj): Bị viêm; bốc cháy, bừng cháy.
- Une plaie enflammée. (Một vết thương bị viêm.)
- Un discours enflammé. (Một bài diễn văn bừng cháy.)
Inflammable (adj): Dễ cháy, dễ bắt lửa.
- Attention, ce produit est inflammable ! (Cẩn thận, sản phẩm này dễ cháy!)
Inflammatoire (adj): (Thuộc về) viêm; có tính chất kích động, gây phẫn nộ.
- Une réaction inflammatoire. (Một phản ứng viêm.)
- Des propos inflammatoires. (Những lời lẽ kích động.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa y học) Irritation: Sự kích ứng, viêm nhẹ.
- (Nghĩa vật lý) Combustion: Sự đốt cháy, sự cháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inflammation")
danh từ giống cái
- sự bắt lửa, sự bốc cháy
- (y học) viêm