inflationniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về lạm phát, gây ra lạm phát: "inflationniste" mô tả những chính sách, biện pháp hoặc xu hướng dẫn đến hoặc thúc đẩy lạm phát.
- Theo chủ trương lạm phát: Chỉ những quan điểm kinh tế ủng hộ hoặc chấp nhận lạm phát như một công cụ.
Danh từ (từ/cụm từ):
- Người chủ trương lạm phát: Chỉ một cá nhân (thường là nhà kinh tế, chính trị gia) ủng hộ các chính sách gây ra hoặc dung túng cho lạm phát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une politique inflationniste peut nuire à l'économie. (Một chính sách gây lạm phát có thể gây hại cho nền kinh tế.)
- Les mesures inflationnistes ont été critiquées. (Các biện pháp thúc đẩy lạm phát đã bị chỉ trích.)
Danh từ:
- Cet économiste est un inflationniste notoire. (Nhà kinh tế học này là một người chủ trương lạm phát khét tiếng.)
- Les inflationnistes soutiennent cette théorie. (Những người chủ trương lạm phát ủng hộ lý thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Politique inflationniste": Chính sách gây lạm phát.
- Le gouvernement a abandonné sa politique inflationniste. (Chính phủ đã từ bỏ chính sách gây lạm phát của mình.)
"Pression inflationniste": Áp lực lạm phát.
- Les prix du pétrole créent une pression inflationniste. (Giá dầu tạo ra áp lực lạm phát.)
Biến thể và từ gần giống
Inflation (danh từ, giống cái): Lạm phát.
- Le taux d'inflation est élevé. (Tỷ lệ lạm phát cao.)
Inflationnisme (danh từ, giống đực): Chủ nghĩa lạm phát, hệ tư tưởng ủng hộ lạm phát.
- L'inflationnisme est une doctrine économique. (Chủ nghĩa lạm phát là một học thuyết kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Haussière: Có xu hướng làm tăng giá (thường dùng trong ngữ cảnh thị trường).
- Danh từ:
- Partisan de l'inflation: Người ủng hộ lạm phát.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Déflationniste: Thuộc về giảm phát, chống lạm phát.
- Anti-inflationniste: Chống lạm phát.
- Danh từ:
- Déflationniste: Người chủ trương giảm phát.
tính từ
- lạm phát
- Le danger inflationnistenguy cơ lạm phát
danh từ
- kẻ chủ trương lạm phát