inflexibilité

Học thuật
Thân thiện
inflexibilité

L'inflexibilité de la règle en bois est évidente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thể lay chuyển được, sự khó làm xiêu lòng: Chỉ sự cứng rắn, kiên định đến mức không thể thay đổi ý kiến, quyết định hoặc cảm xúc trước lời thuyết phục hay áp lực.
    • Tính không uốn được: (Từ hiếm, ít dùng) Chỉ đặc tính vậtcủa một vật không thể bị bẻ cong hoặc làm biến dạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'inflexibilité de son jugement est parfois frustrante. (Tính không thể lay chuyển được trong phán quyết của anh ấy đôi khi thật khó chịu.)
    • Il a fait preuve d'une grande inflexibilité face à leurs demandes. (Anh ta đã thể hiện sự khó làm xiêu lòng rất lớn trước những yêu cầu của họ.)
    • L'inflexibilité de cette tige métallique la rend inutilisable pour notre projet. (Tính không uốn được của thanh kim loại này khiến không thể dùng cho dự án của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inflexibilité de caractère": Tính cách cứng nhắc, không khoan nhượng.

    • Son inflexibilité de caractère lui a valu beaucoup d'ennemis. (Tính cách cứng nhắc của ông ta đã khiến ông nhiều kẻ thù.)
  • "Inflexibilité des règles": Tính chất bất di bất dịch của các quy tắc.

    • L'inflexibilité des règles du jeu a été critiquée. (Tính chất bất di bất dịch của luật chơi đã bị chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflexible (tính từ): Cứng rắn, không thể lay chuyển; không uốn được.

    • Un juge inflexible. (Một vị thẩm phán cứng rắn.)
    • Une règle inflexible. (Một quy tắc bất di bất dịch.)
    • Un matériau inflexible. (Một vật liệu không uốn được.)
  • Rigidité (danh từ giống cái): Sự cứng nhắc, tính cứng rắn (thường dùng hơn cho cả nghĩa vật tính cách).

Từ đồng nghĩa
  • Intransigeance (danh từ giống cái): Tính không khoan nhượng, sự cứng rắn.
  • Rigidité (danh từ giống cái): Sự cứng nhắc, tính cứng rắn.
  • Fermeté (danh từ giống cái): Sự kiên quyết, sự vững vàng (có thể mang sắc thái tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Flexibilité (danh từ giống cái): Tính linh hoạt, tính mềm dẻo.
  • Souplesse (danh từ giống cái): Sự mềm mại, tính dễ uốn, sự linh động.
inflexibilité

L'inflexibilité de la règle en bois est évidente.

danh từ giống cái
  1. tính không thể lay chuyển được, sự khó làm xiêu lòng
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tính không uốn được

Từ trái nghĩa