souplesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mềm dẻo: Chất lượng của một vật thể có thể uốn cong, vặn xoắn hoặc thay đổi hình dạng mà không bị gãy, vỡ.
- Sự mềm mại: Tính chất mềm, dịu dàng, dễ chịu khi chạm vào hoặc cảm nhận.
- Sự mềm mỏng, sự khéo léo: Khả năng thích ứng, ứng xử một cách linh hoạt, tế nhị và hiệu quả trong các tình huống xã hội hoặc công việc.
- Sự uyển chuyển: Tính chất nhịp nhàng, trôi chảy và đầy cảm xúc trong phong cách diễn đạt, vận động hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La souplesse de ce gymnaste est impressionnante. (Sự mềm dẻo của vận động viên thể dục này thật đáng kinh ngạc.)
- Elle a une grande souplesse d'esprit. (Cô ấy có một sự linh hoạt tư duy rất lớn.)
- Le manager a fait preuve de souplesse pour adapter le règlement. (Người quản lý đã thể hiện sự khéo léo/linh hoạt để điều chỉnh quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve de souplesse": Thể hiện sự linh hoạt, khéo léo, sẵn sàng thích ứng.
- Dans les négociations, il est important de faire preuve de souplesse. (Trong đàm phán, việc thể hiện sự linh hoạt là rất quan trọng.)
"Manquer de souplesse": Thiếu sự linh hoạt, cứng nhắc.
- Son approche manque un peu de souplesse. (Cách tiếp cận của anh ta hơi thiếu sự linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
Souple (tính từ): mềm dẻo, linh hoạt, mềm mỏng.
- Un matériau souple. (Một vật liệu mềm dẻo.)
- Une personne souple. (Một người linh hoạt/dễ tính.)
Assouplir (động từ): làm cho mềm dẻo ra, nới lỏng, linh hoạt hóa.
- Assouplir les muscles. (Làm giãn cơ.)
- Assouplir une loi. (Nới lỏng một đạo luật.)
Từ đồng nghĩa
- Élasticité (n.f): tính đàn hồi, sự co giãn (thiên về vật lý).
- Flexibilité (n.f): tính linh hoạt, tính uốn nắn (thường dùng cho tư duy, quy định).
- Dextérité (n.f): sự khéo léo, sự thành thạo (thiên về kỹ năng thủ công).
Từ trái nghĩa
- Rigidité (n.f): sự cứng nhắc, sự cứng rắn.
- Raideur (n.f): sự cứng đờ, sự khó khăn (trong vận động hoặc thái độ).
- Inflexibilité (n.f): tính không thể uốn cong, tính không khoan nhượng.
danh từ giống cái
- sự mềm dẻo
- La souplesse du joncsự mềm dẻo của cây bấc
- sự mềm mại
- La souplesse de la mainsự mềm mại của bàn tay
- sự mềm mỏng; sự khéo léo
- Souplesse du caractèresự mềm mỏng của tính nết
- Montrer de la souplesse dans les relationstỏ ra khéo léo trong giao thiệp
- sự uyển chuyển
- Souplesse du stylesự uyển chuyển của lời văn