inflexion

/in'flekʃn/ Cách viết khác : (inflection) /in'flekʃn/
Học thuật
Thân thiện
inflexion

Une rivière suit une douce inflexion à travers la vallée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự uốn, sự gập, chỗ uốn: Chỉ hành động làm cong hoặc chỗ cong của một vật thể.
    • Sự đổi hướng, sự chuyển hướng (nghĩa bóng): Chỉ sự thay đổi về phương hướng, đường lối hoặc thái độ.
    • Sự chuyển điệu, sự chuyển giọng: Chỉ sự thay đổi về âm điệu, ngữ điệu trong giọng nói.
    • Sự biến tố (ngôn ngữ học): Chỉ sự thay đổi hình thái của một từ (như danh từ, tính từ, động từ) để biểu thị các chức năng ngữ pháp khác nhau như giống, số, cách, thời, ngôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Saluer quelqu'un d'une inflexion du corps. (Gập mình chào ai.)
    • Les inflexions d'un fleuve. (Những chỗ uốn cong của con sông.)
    • L'inflexion d'une attitude politique. (Sự đổi hướng của một thái độ chính trị.)
    • Inflexion de voix. (Sự chuyển giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Point d'inflexion (toán học): Điểm uốn.
    • La courbe change de concavité au point d'inflexion. (Đường cong đổi độ lõm tại điểm uốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Infléchir (động từ): Làm cong, uốn cong; làm chệch hướng, thay đổi.
    • Infléchir une tige de métal. (Uốn cong một thanh kim loại.)
    • Infléchir sa politique. (Thay đổi chính sách của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Courbure: Độ cong, chỗ cong.
  • Modulation: Sự điều tiết, sự biến điệu (về giọng nói, âm thanh).
  • Déclinaison (ngôn ngữ học): Sự biến cách (một loại biến tố cụ thể cho danh từ, tính từ, đại từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inflexion" một cách cố định.)

inflexion

Une rivière suit une douce inflexion à travers la vallée.

danh từ giống cái
  1. sự uốn, sự gập, chỗ uốn
    • Saluer quelqu'un d'une inflexion du corps
      gập mình chào ai
    • Les inflexions d'un fleuve
      những chỗ uốn cong của con sông
    • Point d'inflexion
      (toán học) điểm uốn
  2. (nghĩa bóng) sự đổi hướng, sự chuyển hướng
    • L'inflexion d'une attitude politique
      sự đổi hướng của một thái độ chính trị
  3. sự chuyển điệu, sự chuyển giọng
    • Inflexion de voix
      sự chuyển giọng nói
  4. (ngôn ngữ học) sự biến tố

Từ chứa "inflexion"