inflexion

/in'flekʃn/ Cách viết khác : (inflection) /in'flekʃn/
Học thuật
Thân thiện
inflexion

The word "inflexion" is shown by adding "-ed" to "walk" to form "walked".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Biến tố: Sự thay đổi hình thức của một từ (thường bằng cách thêm hậu tố) để biểu thị sự thay đổi về chức năng ngữ pháp của , chẳng hạn như thì, cách, số, giống, ngôi.
    • Chỗ cong, góc cong: Điểm hoặc phần của một vật hình dạng cong.
    • (Toán học) Sự uốn: Sự thay đổi về độ cong của một đường cong hoặc bề mặt.
    • (Âm nhạc) Sự chuyển điệu: Sự thay đổi nhỏ về cao độ trong giọng nói hoặc âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • The word "children" shows an irregular plural inflexion of "child". (Từ "children" thể hiện một biến tố số nhiều bất quy tắc của "child".)
    • In Latin, noun inflexions indicate case and number. (Trong tiếng Latinh, các biến tố của danh từ biểu thị cách số.)
  • Danh từ (Nghĩa khác):

    • The inflexion of the road made it dangerous to drive fast. (Chỗ cong của con đường khiến việc lái xe nhanh trở nên nguy hiểm.)
    • The singer's voice had a beautiful emotional inflexion. (Giọng của ca sĩ một sự chuyển điệu cảm xúc tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point of inflexion" (Toán học): Điểm uốn, điểm trên đồ thị tại đó độ cong thay đổi chiều.
    • The graph changes from concave to convex at the point of inflexion. (Đồ thị chuyển từ lõm sang lồi tại điểm uốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflection (n): Cách viết khác phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) của "inflexion", với cùng các nghĩa.
  • Inflect (v): Biến đổi hình thức từ; làm cong.
  • Inflectional (adj): (Thuộc về) biến tố.
    • Inflectional suffixes are common in many languages. (Các hậu tố biến tố phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Ngôn ngữ học): Conjugation (chia động từ), declension (biến cách danh từ) - các loại biến tố cụ thể.
  • (Độ cong): Curve (đường cong), bend (chỗ uốn cong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inflexion".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inflexion".

inflexion

The word "inflexion" is shown by adding "-ed" to "walk" to form "walked".

danh từ
  1. chỗ cong, góc cong
  2. (toán học) sự uốn
  3. (âm nhạc) sự chuyển điệu
  4. (ngôn ngữ học) biến tố

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "inflexion"