informant

/in'fɔ:mənt/
Học thuật
Thân thiện
informant

A witness acted as an informant for the police.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cung cấp tin tức, thông tin: Một người cung cấp thông tin, đặc biệt thông tin bí mật hoặc chuyên biệt cho một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan điều tra.
    • Người cung cấp dữ liệu (nghiên cứu): Trong nghiên cứu ngôn ngữ học hoặc nhân chủng học, đây người bản ngữ cung cấp dữ liệu về ngôn ngữ, văn hóa của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalist protected the identity of her informant. (Nhà báo đã bảo vệ danh tính của người cung cấp tin tức cho ấy.)
    • Police arrested the suspect based on a tip from a confidential informant. (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm dựa trên đầu mối từ một người cung cấp tin mật.)
    • The linguist interviewed several local informants to study the dialect. (Nhà ngôn ngữ học đã phỏng vấn một số người cung cấp thông tin địa phương để nghiên cứu phương ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Confidential informant" hoặc "anonymous informant": Người cung cấp tin tức mật hoặc ẩn danh, thường trong các vụ điều tra hình sự hoặc báo chí.

    • The story was based on information from an anonymous informant. (Câu chuyện dựa trên thông tin từ một người cung cấp tin ẩn danh.)
  • "Key informant": Người cung cấp thông tin then chốt, kiến thức sâu rộng, thường được sử dụng trong nghiên cứu định tính.

    • The anthropologist relied on a key informant to understand the village's customs. (Nhà nhân chủng học dựa vào một người cung cấp thông tin then chốt để hiểu phong tục của làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inform (động từ): cung cấp thông tin, báo tin.

    • Please inform me of any changes. (Xin hãy báo cho tôi biết về bất kỳ thay đổi nào.)
  • Information (danh từ): thông tin, tin tức.

    • This is valuable information. (Đây thông tin quý giá.)
  • Informer (danh từ): người tố giác, người mách lẻo (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "informant").

    • He was labeled a traitor for being an informer. (Anh ta bị gọi là kẻ phản bội người tố giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Source: nguồn tin.
  • Tipster: người cung cấp đầu mối (thường về cược hoặc tin tức).
  • Whistleblower: người tố cáo, người tiết lộ thông tin sai phạm (thường từ bên trong tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "informant". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "inform").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "informant").

informant

A witness acted as an informant for the police.

danh từ
  1. người cung cấp tin tức

Từ đồng nghĩa