source
/sɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nguồn, nguồn gốc: Điểm, nơi hoặc thứ mà từ đó một cái gì đó bắt đầu, phát sinh hoặc được lấy ra.
- Nguồn cung cấp thông tin: Một người, tài liệu hoặc tổ chức cung cấp thông tin hoặc dữ liệu.
- Nguồn (sông, suối): Nơi một con sông hoặc dòng suối bắt đầu chảy ra.
Động từ:
- Tìm nguồn, lấy từ một nguồn cụ thể: Chỉ định nguồn gốc của thông tin hoặc lấy (một sản phẩm) từ một nguồn cung cấp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The river's source is in the mountains. (Nguồn của con sông nằm ở vùng núi.)
- She is a reliable source for the news story. (Cô ấy là một nguồn tin đáng tin cậy cho bài báo.)
- We need to find the source of the problem. (Chúng ta cần tìm ra nguồn gốc của vấn đề.)
Động từ:
- The journalist carefully sourced all the quotes in her article. (Nhà báo đã cẩn thận chỉ rõ nguồn gốc của tất cả các trích dẫn trong bài báo của mình.)
- The company sources its materials from sustainable suppliers. (Công ty lấy nguyên liệu từ các nhà cung cấp bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To cite one's source": trích dẫn nguồn.
- In academic writing, you must always cite your source. (Trong văn viết học thuật, bạn luôn phải trích dẫn nguồn của mình.)
"At source": tại nguồn, ngay từ gốc.
- The issue should be dealt with at source. (Vấn đề nên được xử lý ngay từ gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sourcing (danh động từ): việc tìm kiếm và lựa chọn nguồn cung cấp.
- Global sourcing is a key part of their business strategy. (Việc tìm nguồn cung toàn cầu là một phần quan trọng trong chiến lược kinh doanh của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Origin: nguồn gốc, khởi nguyên.
- Root: gốc rễ, nguyên nhân cơ bản.
- Động từ:
- Obtain: thu nhận, có được (từ một nơi nào đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Source out: (thường dùng trong kinh doanh) thuê ngoài, chuyển việc ra bên ngoài.
- The company decided to source out its customer service department. (Công ty quyết định thuê ngoài bộ phận dịch vụ khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- The source of all evil: nguồn gốc của mọi tội lỗi (thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tôn giáo).
- Some believe that money is the source of all evil. (Một số người tin rằng tiền bạc là nguồn gốc của mọi tội lỗi.)
danh từ
- nguồn sông, nguồi suối
- nguồn, nguồn gốc
- reliable source of informationnguồn tin tức đáng tin cậy
Idioms
- idleness is the source of all evilnhàn cư vi bất tiện