source

/sɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
source

The journalist carefully verified the source of the information.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nguồn, nguồn gốc: Điểm, nơi hoặc thứ từ đó một cái đó bắt đầu, phát sinh hoặc được lấy ra.
    • Nguồn cung cấp thông tin: Một người, tài liệu hoặc tổ chức cung cấp thông tin hoặc dữ liệu.
    • Nguồn (sông, suối): Nơi một con sông hoặc dòng suối bắt đầu chảy ra.
  2. Động từ:

    • Tìm nguồn, lấy từ một nguồn cụ thể: Chỉ định nguồn gốc của thông tin hoặc lấy (một sản phẩm) từ một nguồn cung cấp cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The river's source is in the mountains. (Nguồn của con sông nằmvùng núi.)
    • She is a reliable source for the news story. ( ấy một nguồn tin đáng tin cậy cho bài báo.)
    • We need to find the source of the problem. (Chúng ta cần tìm ra nguồn gốc của vấn đề.)
  • Động từ:

    • The journalist carefully sourced all the quotes in her article. (Nhà báo đã cẩn thận chỉ rõ nguồn gốc của tất cả các trích dẫn trong bài báo của mình.)
    • The company sources its materials from sustainable suppliers. (Công ty lấy nguyên liệu từ các nhà cung cấp bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cite one's source": trích dẫn nguồn.

    • In academic writing, you must always cite your source. (Trong văn viết học thuật, bạn luôn phải trích dẫn nguồn của mình.)
  • "At source": tại nguồn, ngay từ gốc.

    • The issue should be dealt with at source. (Vấn đề nên được xử lý ngay từ gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourcing (danh động từ): việc tìm kiếm lựa chọn nguồn cung cấp.
    • Global sourcing is a key part of their business strategy. (Việc tìm nguồn cung toàn cầu một phần quan trọng trong chiến lược kinh doanh của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Origin: nguồn gốc, khởi nguyên.
    • Root: gốc rễ, nguyên nhân cơ bản.
  • Động từ:
    • Obtain: thu nhận, được (từ một nơi nào đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Source out: (thường dùng trong kinh doanh) thuê ngoài, chuyển việc ra bên ngoài.
    • The company decided to source out its customer service department. (Công ty quyết định thuê ngoài bộ phận dịch vụ khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • The source of all evil: nguồn gốc của mọi tội lỗi (thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tôn giáo).
    • Some believe that money is the source of all evil. (Một số người tin rằng tiền bạc nguồn gốc của mọi tội lỗi.)
source

The journalist carefully verified the source of the information.

danh từ
  1. nguồn sông, nguồi suối
  2. nguồn, nguồn gốc
    • reliable source of information
      nguồn tin tức đáng tin cậy

Idioms

  • idleness is the source of all evil
    nhàn vi bất tiện