informatique

Học thuật
Thân thiện
informatique

L'étudiant apprend l'informatique dans une salle de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tin học: Môn khoa học nghiên cứu việc xửthông tin một cách tự động bằng máy tính điện tử. bao gồm các lĩnh vực như lập trình, phần cứng, phần mềm, mạng máy tính dữ liệu.
    • Ngành công nghệ thông tin: Chỉ chung lĩnh vực công nghiệp, kỹ thuật ứng dụng liên quan đến máy tính hệ thống xửthông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle étudie l'informatique à l'université. ( ấy học tin họctrường đại học.)
    • Les progrès de l'informatique ont changé notre vie quotidienne. (Những tiến bộ của công nghệ thông tin đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
    • C'est un problème d'informatique. (Đómột vấn đề về tin học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Informatique théorique": tin họcthuyết, nghiên cứu các nền tảng toán học logic của tin học.

    • La complexité algorithmique est un domaine de l'informatique théorique. (Độ phức tạp thuật toánmột lĩnh vực của tin họcthuyết.)
  • "Informatique décisionnelle": tin học hỗ trợ ra quyết định, thường liên quan đến phân tích dữ liệu hệ thống thông tin quản lý.

    • L'informatique décisionnelle aide les entreprises à analyser leurs performances. (Tin học hỗ trợ ra quyết định giúp các doanh nghiệp phân tích hiệu quả hoạt động của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Informatiser (động từ): tin học hóa, đưa tin học vào ứng dụng.

    • Ils vont informatiser tout le système de gestion. (Họ sẽ tin học hóa toàn bộ hệ thống quản lý.)
  • Informaticien/Informaticienne (danh từ): chuyên viên tin học, kỹ tin học.

    • Un informaticien a réparé mon ordinateur. (Một chuyên viên tin học đã sửa máy tính của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Science informatique: khoa học tin học (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh khía cạnh khoa học).
  • Technologie de l'information (TI): công nghệ thông tin (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

informatique

L'étudiant apprend l'informatique dans une salle de classe.

danh từ giống cái
  1. khoa học về thông tin, tin học

Từ chứa "informatique"

Từ có nhắc đến "informatique"