informel

Học thuật
Thân thiện
informel

L'artiste a choisi un style informel pour sa nouvelle série.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chính thức, thân mật: Chỉ một cái gì đó không tuân theo các quy tắc, nghi thức hoặc cấu trúc chính thức. Thường dùng để mô tả phong cách, ngôn ngữ, cuộc gặp gỡ hoặc cách ăn mặc.
    • (Nghệ thuật) Phi hình thức: Trong nghệ thuật, đặc biệtnghệ thuật thị giác, chỉ phong cách không tuân theo các hình thức, quy tắc hoặc biểu hiện truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous avons eu une réunion informelle autour d'un café. (Chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức bên tách phê.)
    • Son langage est très informel, il utilise beaucoup d'argot. (Ngôn ngữ của anh ấy rất thân mật, anh ấy sử dụng rất nhiều tiếng lóng.)
    • Le dîner sera informel, pas besoin de porter une cravate. (Bữa tối sẽ thân mật, không cần đeo vạt.)
    • Cet artiste appartient au mouvement informel. (Nghệ sĩ này thuộc về trào lưu nghệ thuật phi hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art informel": Một trào lưu nghệ thuật châu Âu sau Thế chiến thứ hai, nhấn mạnh vào sự tự phát, chất liệu quá trình sáng tạo hơn là hình thức hoặc hình thể có thể nhận biết được.
  • "Économie informelle": Khu vực kinh tế không chính thức, bao gồm các hoạt động kinh tế không được chính phủ quảnhoặc đánh thuế.
  • "Apprentissage informel": Học tập không chính thức, xảy ra thông qua các hoạt động hàng ngày, kinh nghiệm sống tương tác xã hội, không theo một chương trình giảng dạy cấu trúc.
Biến thể từ gần giống
  • Informellement (trạng từ): Một cách không chính thức, thân mật.
    • Ils se sont rencontrés informellement. (Họ đã gặp nhau một cách không chính thức.)
  • Informalité (danh từ giống cái): Tính chất không chính thức.
    • L'informalité de la soirée était agréable. (Tính chất không chính thức của buổi tối thật dễ chịu.)
  • Antonyme: Formel(le) (tính từ): Chính thức, hình thức.
    • Une invitation formelle. (Một lời mời chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Décontracté(e): Thoải mái, thư giãn (thường dùng cho phong cách hoặc bầu không khí).
  • Familier(-ère): Thân mật, suồng sã (thường dùng cho ngôn ngữ hoặc cách xưng hô).
  • Non officiel(le): Không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'informel' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thườngsự kết hợp với danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être en tenue informelle: Mặc trang phục không chính thức, thường dùng cho các sự kiện.
  • Prendre un ton informel: Chuyển sang giọng điệu thân mật, không trang trọng.
informel

L'artiste a choisi un style informel pour sa nouvelle série.

tính từ
  1. (nghệ thuật) phi hình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "informel"