infraction

/in'frækʃn/
danh từ giống cái
  1. sự vi phạm
    • Infraction à la discipline
      sự vi phạm kỷ luật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "infraction"

infraction
Une infraction au code de la route est constatée par un agent.