infructuous
/in'frʌkjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có quả, không kết trái: Dùng để mô tả cây cối hoặc thực vật không sinh ra quả.
- (Nghĩa bóng) Không có kết quả, vô ích, không sinh lợi: Dùng để mô tả một nỗ lực, hành động hoặc quá trình không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The infructuous tree was cut down to make space for new plants. (Cái cây không có quả đã bị đốn hạ để lấy chỗ trồng cây mới.)
- After years of infructuous research, the team decided to abandon the project. (Sau nhiều năm nghiên cứu không có kết quả, nhóm quyết định từ bỏ dự án.)
- All his attempts at reconciliation proved infructuous. (Mọi nỗ lực hòa giải của anh ta đều tỏ ra vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"infructuous efforts": những nỗ lực vô ích.
- The negotiations were long and infructuous. (Các cuộc đàm phán kéo dài và không có kết quả.)
"an infructuous endeavor": một cố gắng không sinh lợi.
- Pursuing that legal case was an infructuous endeavor. (Theo đuổi vụ kiện đó là một nỗ lực không mang lại kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Infructescence (danh từ): cụm quả, cách sắp xếp quả trên cây.
- Fructuous (tính từ): có quả, sinh lợi (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Fruitless: không có kết quả, vô ích.
- Unproductive: không sinh lợi, không hiệu quả.
- Unsuccessful: không thành công.
- Vain: vô ích, phí công.
Từ trái nghĩa
- Fruitful: có kết quả, sinh lợi.
- Productive: hiệu quả, sinh lợi.
- Successful: thành công.
- Fructuous: có quả, có kết quả.
tính từ
- không có quả
- (nghĩa bóng) không có kết quả