infule

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Khăn chít: Một loại khăn hoặc dải vải được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt bởi các thầy lễ hoặc tu sĩ trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre portait une infulé lors de la cérémonie. (Vị thầy lễ đeo một chiếc khăn chít trong buổi lễ.)
    • L'infulé était un accessoire liturgique important. (Khăn chítmột phụ kiện phụng vụ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être orné d'une infulé": được trang trí bằng một chiếc khăn chít.
    • La statue antique était ornée d'une infulé. (Bức tượng cổ được trang trí bằng một chiếc khăn chít.)
Biến thể từ gần giống
  • Infules (danh từ số nhiều): Các khăn chít.
    • Les infules des dignitaires étaient richement brodées. (Những chiếc khăn chít của các chức sắc được thêu rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bandeau liturgique (danh từ giống đực): Băng vải phụng vụ.
  • Ruban sacerdotal (danh từ giống đực): Dải vải của thầy tế.
Lưu ý
  • Từ "infulé"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc nghiên cứu về trang phục tôn giáo cổ đại. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
danh từ giống cái
  1. (sử học) khăn chít (của thầy lễ...)

Từ gần giống