infuriation
/in,fjuəri'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tức giận đến điên người; cơn thịnh nộ dữ dội: "Infuriation" chỉ trạng thái cảm xúc cực kỳ tức giận, phẫn nộ, đến mức mất kiểm soát. Đây là một danh từ chỉ cảm giác, không phải hành động.
- Nguyên nhân gây ra sự tức giận dữ dội: "Infuriation" cũng có thể chỉ sự việc, hành động hoặc tình huống khiến ai đó trở nên vô cùng tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant lies were a source of deep infuriation for her. (Những lời nói dối liên tục của anh ta là nguồn cơn tức giận sâu sắc đối với cô.)
- She felt a wave of pure infuriation when she saw the broken vase. (Cô ấy cảm thấy một cơn sóng phẫn nộ thuần túy khi nhìn thấy chiếc bình vỡ.)
- The infuriation in his voice was unmistakable. (Sự tức giận trong giọng nói của anh ta là không thể nhầm lẫn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a source of infuriation": là nguồn cơn của sự tức giận dữ dội.
- The bureaucratic delays are a constant source of infuriation for the citizens. (Sự chậm trễ hành chính là nguồn cơn tức giận thường trực của người dân.)
"To be filled with infuriation": tràn ngập sự phẫn nộ.
- He was filled with infuriation at the unfair treatment. (Anh ta tràn ngập phẫn nộ trước sự đối xử bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Infuriate (động từ): làm ai đó tức giận điên lên.
- His arrogant attitude infuriated everyone in the room. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến mọi người trong phòng tức điên lên.)
Infuriating (tính từ): gây tức giận, khiến người ta phát điên lên.
- It was an infuriating waste of time. (Đó là một sự lãng phí thời gian đáng tức điên.)
Từ đồng nghĩa
- Fury: cơn thịnh nộ, sự giận dữ điên cuồng (nhấn mạnh cường độ mạnh mẽ của cơn giận).
- Rage: cơn phẫn nộ, sự giận dữ mất kiểm soát.
- Wrath: sự phẫn nộ, thịnh nộ (thường trang trọng hơn, có thể mang sắc thái trừng phạt).
Từ trái nghĩa
- Calm: sự bình tĩnh.
- Pleasure: sự hài lòng, vui sướng.
- Delight: niềm vui thích, sự hân hoan.
Thành ngữ liên quan
(Lưu ý: "Infuriation" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng các từ đồng nghĩa như "fury" hoặc "rage").
danh từ
- sự làm tức điên lên; sự tức điên lên