infuriation

/in,fjuəri'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
infuriation

The constant noise caused him great infuriation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tức giận đến điên người; cơn thịnh nộ dữ dội: "Infuriation" chỉ trạng thái cảm xúc cực kỳ tức giận, phẫn nộ, đến mức mất kiểm soát. Đây một danh từ chỉ cảm giác, không phải hành động.
    • Nguyên nhân gây ra sự tức giận dữ dội: "Infuriation" cũng có thể chỉ sự việc, hành động hoặc tình huống khiến ai đó trở nêncùng tức giận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant lies were a source of deep infuriation for her. (Những lời nói dối liên tục của anh ta nguồn cơn tức giận sâu sắc đối với .)
    • She felt a wave of pure infuriation when she saw the broken vase. ( ấy cảm thấy một cơn sóng phẫn nộ thuần túy khi nhìn thấy chiếc bình vỡ.)
    • The infuriation in his voice was unmistakable. (Sự tức giận trong giọng nói của anh ta không thể nhầm lẫn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a source of infuriation": nguồn cơn của sự tức giận dữ dội.

    • The bureaucratic delays are a constant source of infuriation for the citizens. (Sự chậm trễ hành chính nguồn cơn tức giận thường trực của người dân.)
  • "To be filled with infuriation": tràn ngập sự phẫn nộ.

    • He was filled with infuriation at the unfair treatment. (Anh ta tràn ngập phẫn nộ trước sự đối xử bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Infuriate (động từ): làm ai đó tức giận điên lên.

    • His arrogant attitude infuriated everyone in the room. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến mọi người trong phòng tức điên lên.)
  • Infuriating (tính từ): gây tức giận, khiến người ta phát điên lên.

    • It was an infuriating waste of time. (Đó một sự lãng phí thời gian đáng tức điên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fury: cơn thịnh nộ, sự giận dữ điên cuồng (nhấn mạnh cường độ mạnh mẽ của cơn giận).
  • Rage: cơn phẫn nộ, sự giận dữ mất kiểm soát.
  • Wrath: sự phẫn nộ, thịnh nộ (thường trang trọng hơn, có thể mang sắc thái trừng phạt).
Từ trái nghĩa
  • Calm: sự bình tĩnh.
  • Pleasure: sự hài lòng, vui sướng.
  • Delight: niềm vui thích, sự hân hoan.
Thành ngữ liên quan

(Lưu ý: "Infuriation" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng các từ đồng nghĩa như "fury" hoặc "rage").

infuriation

The constant noise caused him great infuriation.

danh từ
  1. sự làm tức điên lên; sự tức điên lên

Từ đồng nghĩa